
Berat Djimsiti là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Diraiyah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.814Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 93% | 62% | 0 | 0 | 6,89 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 315 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 93% | 79% | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 5,83 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 8 | 697 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 95% | 46% | 2 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 356/381 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/31 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/32 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/232 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/22 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/24 (79%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/29 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 501/522 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/39 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 2/5 | — | 7,53 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/69 | 1 | 2/2 | — | 6,99 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 1/3 | — | 5,69 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 60/64 | 0 | 5/6 | — | 7,02 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/60 | 2 | 5/6 | V | 6,78 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 59/64 | 1 | 8/10 | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 3 | 6/10 | — | 6,80 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 2 | 2/2 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/06/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/08/2012 | 19 | 450 nghìn € |
| 28/10/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 13/04/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 16/06/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/07/2014 | 21 | 1,2 triệu € |
| 11/09/2014 | 21 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 13/04/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/09/2015 | 22 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/12/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 08/06/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/12/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/06/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 7,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 27 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 12,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 27 | 15,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 18,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 28 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 22,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 28 | 22,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 29 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 17,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 29 | 13,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 32 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 32 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 33 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Atalanta | Diraiyah | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Benevento | Atalanta | Cho mượn | — |
| 12/07/2017 | Atalanta | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Avellino | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Atalanta | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2016 | FC Zurich | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Zurich U21 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | GC Zürich U18 | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Zurich U17 | GC Zürich U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Zurich U16 | FC Zurich U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh83
- Thể lực72