
Rey Manaj là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Sivasspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.648Phút
14Bàn thắng
3Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
117Phút/bàn
31/74Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 9 | 2 | 2 | 41 | 17 | 74% | 38% | 3 | 0 | 7,51 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 275 | 2 | 0 | 1 | 14 | 7 | 69% | 52% | 0 | 0 | 7,34 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 473 | 3 | 0 | 0 | 19 | 7 | 67% | 51% | 1 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 17/41
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 3/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/130 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/130 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 50
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/62 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/90 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/76 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 6/14 | — | 7,74 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/8 | — | 6,41 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 90 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 15/19 | 0 | 4/10 | V | 9,59 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 13/19 | 2 | 9/17 | — | 6,66 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 6/11 | — | 7,85 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 3-0 | 66 | 1 | 1 | 4 | 4 | 1 | 13/16 | 1 | 5/10 | — | 8,48 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 7/13 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6/10 | 2 | 8/17 | V | 6,46 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 5 | 1 | 2 | 16/20 | 2 | 9/15 | V | 8,73 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 7/7 | 0 | 2/9 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2014 | 17 | 150 nghìn € |
| 03/02/2015 | 17 | 175 nghìn € |
| 18/06/2015 | 18 | 175 nghìn € |
| 04/11/2015 | 18 | 800 nghìn € |
| 03/01/2016 | 18 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 20 | 900 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 900 nghìn € |
| 01/03/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/10/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,4 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 29 | 2,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
| 05/10/2026 | 29 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,6 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | Al-Sharjah | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Sivasspor | Al-Sharjah | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | Free Player | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Watford | Free Player | Trở lại | — |
| 11/07/2022 | FC Barcelona | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Spezia | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | FC Barcelona | Spezia | Chuyển nhượng 0.51M € | 510 nghìn € |
| 30/06/2021 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Albacete Balompié SAD | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Inter Milan | Albacete Balompié SAD | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Albacete Balompié SAD | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Inter Milan | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Granada CF | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Inter Milan | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Pisa | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 17/01/2017 | Inter Milan | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2017 | Pescara | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 10/07/2016 | Inter Milan | Pescara | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | Cremonese | Inter Milan | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2016 | Inter Milan | Cremonese | Cho mượn 0.5M € | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh24
- Thể lực50