Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Hasa

FrosinoneTiền vệALB
22Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Luis Hasa là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Frosinone.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900011190%42%007,70
Serie A2026-2027—20420004180%33%006,85
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—101000000100%66%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/40 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/7 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Hasa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs SassuoloT 4-2dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A@ NapoliB 0-3dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 2-1dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 3-010000007/712/3—6,55
20/09/2026Serie Avs ComoT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026Serie A@ GenoaH 1-1190031211/1300/1—6,79
06/09/2026Serie Avs VeneziaT 3-2dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ SassuoloH 1-1900111536/4006/14—7,70
29/08/2026Serie A@ FiorentinaT 3-0dự bị00000—0———
23/08/2026Serie Avs JuventusB 0-1230010210/1301/2—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202319700 nghìn €
20/12/202319700 nghìn €
17/06/2024201,0 triệu €
17/12/2024201,0 triệu €
16/06/2025211,0 triệu €
10/12/2025212,0 triệu €
16/03/2026223,0 triệu €
03/06/2026224,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026NapoliFrosinoneHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2026CarrareseNapoliCho mượn—
31/08/2025NapoliCarrareseChuyển nhượng—
07/01/2025LecceNapoliHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/08/2024Juventus U23LecceHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2023Juventus U19Juventus U23Chuyển nhượng—
30/06/2021Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
31/08/2020Juventus YouthJuventus U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy61
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com