
Elseid Hysaj
Hậu vệALB
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Elseid Hysaj là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ALB.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 44/57 | 1 | 3/8 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/34 | 1 | 3/5 | — | 6,27 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 47/54 | 3 | 8/13 | — | 7,39 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Luxembourg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Israel | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/43 | 0 | — | — | 6,71 |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Pisa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Inter Milan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/03/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/12/2012 | 18 | 900 nghìn € |
| 24/06/2013 | 19 | 2,5 triệu € |
| 28/01/2014 | 19 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2014 | 20 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 20 | 3,8 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 4,5 triệu € |
| 04/11/2015 | 21 | 7,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 21 | 9,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 22 | 12,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 13,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 22 | 14,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 23 | 18,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 23 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 24 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 23,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 23,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 25 | 18,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 16,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 13,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 14,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 14,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 13,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 28 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lazio | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Napoli | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2015 | Empoli | Napoli | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2012 | Empoli U19 | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Empoli U17 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | KF Vllaznia U15 | Empoli U17 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh74
- Thể lực55