Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elseid Hysaj

Hậu vệALB
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Elseid Hysaj là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ALB.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elseid Hysaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 2-1900010644/5713/8—7,20
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanB 1-2900000125/3413/5—6,27
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 3-0dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusT 2-0900110147/5438/13—7,39
07/06/2026Giao hữu quốc tếvs LuxembourgB 0-1dự bị00000—0———
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs IsraelB 0-1880000134/430——6,71
24/05/2026Serie Avs PisaT 2-1dự bị00000—0———
17/05/2026Serie A@ AS RomaB 0-2dự bị00000—0———
14/05/2026Cúp Quốc gia Ývs Inter MilanB 0-2dự bị00000—0———
09/05/2026Serie Avs Inter MilanB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 3,8 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 7,5 triệu €2016: 9,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 13,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 23,0 triệu €2019: 23,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 16,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2020: 14,0 triệu €2020: 14,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/20111750 nghìn €
02/03/201218100 nghìn €
24/12/201218900 nghìn €
24/06/2013192,5 triệu €
28/01/2014192,5 triệu €
14/07/2014202,5 triệu €
06/01/2015203,8 triệu €
30/06/2015214,5 triệu €
04/11/2015217,5 triệu €
03/01/2016219,0 triệu €
31/05/20162212,0 triệu €
14/07/20162213,0 triệu €
01/01/20172214,0 triệu €
07/06/20172318,0 triệu €
28/12/20172320,0 triệu €
06/06/20182425,0 triệu €
19/12/20182423,0 triệu €
05/06/20192523,0 triệu €
07/10/20192518,0 triệu €
11/12/20192516,0 triệu €
07/04/20202613,0 triệu €
24/08/20202614,0 triệu €
28/12/20202614,0 triệu €
02/06/20212713,0 triệu €
27/12/20212710,0 triệu €
14/03/2022287,0 triệu €
06/06/2022285,0 triệu €
10/11/2022284,0 triệu €
14/06/2023295,0 triệu €
19/12/2023294,0 triệu €
11/03/2024303,0 triệu €
04/06/2024302,5 triệu €
17/12/2024302,0 triệu €
16/06/2025311,5 triệu €
22/12/2025311,5 triệu €
28/05/2026321,2 triệu €
05/10/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026LazioFree playerTrở lại—
30/06/2021NapoliLazioChuyển nhượng—
01/08/2015EmpoliNapoliHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2012Empoli U19EmpoliChuyển nhượng—
30/06/2011Empoli U17Empoli U19Chuyển nhượng—
30/06/2009KF Vllaznia U15Empoli U17Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh74
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com