Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matti Peltola

DC UnitedTiền vệFIN
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Matti Peltola là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo DC United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

39Trận ra sân
24Đá chính
2.374Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2374Phút/bàn
4/22Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21680001194%71%006,36
MLS2026—28191.92310021380%61%106,47
Vòng loại World Cup châu Âu2026—743390000088%57%206,31
Chuỗi trận FIFA2026—20440000068%—006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/84 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.923 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/21
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/38
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
578/717 (80%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
48/104 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/59
Cắt bóng
32
Phá bóng
44
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
116/189 (61%)
Không chiến thắng / thua
9 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
105 / 57
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
191
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
38

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/152 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/40 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/16 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matti Peltola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLS@ FC CincinnatiB 1-211000005/611/2—6,15
18/10/2026MLS@ Orlando CityB 1-4120000110/1500/1—5,76
15/10/2026MLSvs New York Red BullsT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026MLS@ Inter Miami CFB 0-4340010016/1801/2—5,80
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BelarusB 0-1670011069/7325/7—6,83
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AlbaniaT 2-110000010/110——5,89
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026MLSvs Charlotte FCB 1-2180021010/1512/2—6,38
13/09/2026MLSvs Atlanta UnitedH 0-0340000010/1113/4—6,63
10/09/2026MLSvs Columbus CrewT 2-145001008/1179/10—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/20201725 nghìn €
30/08/20201825 nghìn €
05/04/20211825 nghìn €
01/08/202119100 nghìn €
01/11/202119150 nghìn €
14/04/202219150 nghìn €
24/07/202220150 nghìn €
26/10/202220300 nghìn €
06/04/202320400 nghìn €
27/07/202321600 nghìn €
23/11/202321600 nghìn €
12/06/202421800 nghìn €
11/12/202422800 nghìn €
04/06/202522800 nghìn €
10/12/202523800 nghìn €
06/04/2026231,0 triệu €
01/06/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh62
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com