
Naatan Skyttä
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Naatan Skyttä là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 289 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 72% | 61% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/88 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/24 | 0 | 3/4 | — | 6,53 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 4/8 | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 0-0 | 43 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 6/10 | — | 6,86 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 20/27 | 0 | 3/4 | — | 5,99 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hungary | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | — | — | 5,99 |
| 01/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đức | B 0-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/28 | 1 | 3/4 | — | 7,20 |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/4 | — | 6,88 |
| 24/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 2/8 | — | 5,70 |
| 17/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/7 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2018 | 16 | 25 nghìn € |
| 03/04/2019 | 16 | 25 nghìn € |
| 12/06/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/07/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 19/10/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/05/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/08/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/03/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/10/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/12/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 24 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | USL Dunkerque | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 27/08/2024 | Toulouse FC | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Odense BK | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Toulouse FC | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Viking | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 25/08/2022 | Toulouse FC | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Ilves Tampere | Toulouse FC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | R.Ilves U19 | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực46