Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Onni Valakari

San Diego FCTiền đạoFIN
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Onni Valakari là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo San Diego FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

40Trận ra sân
29Đá chính
2.521Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
13/30Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—31860000088%44%006,49
MLS2026—28252.029415291287%56%106,41
Cúp C1 CONCACAF2026—321810000078%70%005,85
Cúp MLS–Mexico2026—311350001188%50%006,56
Chuỗi trận FIFA2026—20760000079%—006,45
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10140000091%100%006,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/36 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.029 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
12/29
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
10/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/47
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1007/1150 (87%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
21/41 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
99/174 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
96 / 65
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
224
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
47

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/60 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/102 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/29 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/12 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Onni Valakari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Los Angeles GalaxyH 2-212000007/701/2—5,99
15/10/2026MLSvs Houston DynamoH 3-3580110321/2812/4—6,89
11/10/2026MLS@ New York Red BullsB 1-41000003/300/1——
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BelarusB 0-1580000111/1400/4—6,21
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AlbaniaT 2-18000005/601/1—6,30
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 7-0200000016/1613/4—6,96
21/09/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-2dự bị00000—0———
14/09/2026MLSvs Philadelphia UnionB 0-5600010018/2212/7—5,48
10/09/2026MLSvs San Jose EarthquakesB 2-3680100115/1901/3—6,28
06/09/2026MLS@ Orlando CityB 0-1790010019/230——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/20171725 nghìn €
14/10/201718100 nghìn €
24/04/201818100 nghìn €
29/12/201819200 nghìn €
14/09/201920400 nghìn €
28/12/201920400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
05/10/202021500 nghìn €
25/05/2021211,0 triệu €
10/01/2022221,5 triệu €
19/06/2022221,5 triệu €
09/01/2023231,5 triệu €
30/05/2023231,5 triệu €
27/12/2023241,6 triệu €
25/03/2024241,5 triệu €
16/05/2024241,4 triệu €
25/09/2024251,5 triệu €
19/12/2024252,0 triệu €
16/04/2025253,5 triệu €
04/06/2025254,0 triệu €
10/12/2025265,0 triệu €
01/06/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy48
  • Sức mạnh45
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com