Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Mitaj

GenoaHậu vệALB
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Mario Mitaj là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Genoa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432540000095%40%006,80
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221060013289%50%007,22
Serie A2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665400001191%62%207,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
203/213 (95%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/12 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/64 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
390/424 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
11/19 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
11
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/51 (62%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario Mitaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ AS RomaB 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026Serie Avs FiorentinaT 2-1dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 2-1710000067/7112/6—6,96
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanB 1-2900000041/4301/3—6,60
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 3-0900000291/9511/1—7,03
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusT 2-03000014/40——6,63
20/09/2026Serie A@ ParmaB 1-2dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp Quốc gia Ývs SudTirolT 1-0610011342/4601/1—7,20
12/09/2026Serie Avs FrosinoneH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Serie Avs ComoB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 5,5 triệu €2026: 6,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20201750 nghìn €
11/02/202117500 nghìn €
31/10/202118500 nghìn €
26/06/202218500 nghìn €
11/09/2022191,5 triệu €
20/11/2022191,2 triệu €
13/06/2023191,0 triệu €
12/12/2023201,5 triệu €
03/06/2024202,0 triệu €
17/07/2024203,5 triệu €
12/12/2024214,5 triệu €
09/03/2025215,0 triệu €
26/05/2025215,5 triệu €
17/12/2025225,5 triệu €
03/06/2026226,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Al IttihadGenoaChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
30/01/2025Lokomotiv MoscowAl IttihadHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/01/2025Al IttihadLokomotiv MoscowCho mượn—
01/09/2024Lokomotiv MoscowAl IttihadChuyển nhượng 1.2M €1,2 triệu €
26/08/2022AEK AthensLokomotiv MoscowHết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
11/08/2020AEK Athens U19AEK AthensChuyển nhượng—
30/06/2018AEK Athens U17AEK Athens U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com