Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Etrit Berisha

HackenThủ mônALB
37Tuổi
194Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Etrit Berisha là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Hacken.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
742Phút
29Cứu thua
66%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—2211230073%0%015,61
Sweden Cup2026-2027—000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—77630263964%85%107,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 5,61

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/42 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/23 (56%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,25

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
5/6
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/214 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/92 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Etrit Berisha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 1-0906009/260——7,75
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 3-09031025/3701/1—7,10
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanB 1-2220009/1200/1Đ4,28
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 3-0dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusT 2-09030122/300——6,93
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 5-09021125/3401/1—7,19
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISH 0-09040212/2502/2—7,52
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 1-39050018/2700/1V6,56
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKT 3-09031424/3302/2—7,38
18/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 1-09030125/320——7,23

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 500 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 5,5 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,4 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20102026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201021500 nghìn €
16/01/201121750 nghìn €
24/07/201122800 nghìn €
09/11/201122800 nghìn €
22/09/2012231,0 triệu €
21/07/2013241,0 triệu €
06/01/2014241,5 triệu €
30/06/2014253,0 triệu €
06/01/2015253,0 triệu €
30/06/2015263,0 triệu €
03/01/2016264,0 triệu €
31/05/2016274,0 triệu €
14/07/2016273,5 triệu €
01/01/2017274,5 triệu €
07/06/2017285,5 triệu €
28/12/2017287,0 triệu €
06/06/2018297,0 triệu €
11/10/2018295,0 triệu €
19/12/2018295,0 triệu €
05/06/2019303,0 triệu €
11/12/2019303,0 triệu €
07/04/2020312,4 triệu €
24/08/2020312,4 triệu €
21/02/2021312,4 triệu €
23/06/2021322,2 triệu €
13/10/2021321,0 triệu €
27/12/202132800 nghìn €
06/06/202233800 nghìn €
10/11/202233600 nghìn €
14/06/202334400 nghìn €
19/12/202334500 nghìn €
04/06/202435500 nghìn €
17/06/202536200 nghìn €
18/11/202536200 nghìn €
28/06/202637175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/04/2025—HackenChuyển nhượng—
30/06/2024EmpoliFree playerTrở lại—
28/08/2023TorinoEmpoliChuyển nhượng—
30/06/2022SpalTorinoHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2022TorinoSpalCho mượn—
02/07/2021SpalTorinoChuyển nhượng—
31/08/2020AtalantaSpalHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/08/2020SpalAtalantaCho mượn—
05/07/2019AtalantaSpalChuyển nhượng—
30/06/2017LazioAtalantaHết hạn mượn 5.72M €5,7 triệu €
29/06/2017AtalantaLazioCho mượn—
30/08/2016LazioAtalantaChuyển nhượng 0.7M €700 nghìn €
31/08/2013KalmarLazioHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/10/2009Kalmar FF U19KalmarChuyển nhượng—
30/06/2008KF 2 KorrikuKalmar FF U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com