Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arber Hoxha

Dinamo ZagrebTiền đạoALB
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Arber Hoxha là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
17Đá chính
1.314Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
657Phút/bàn
11/33Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—7644610016583%41%006,52
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—431920006187%42%006,68
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221530003180%53%006,78
Vòng loại World Cup châu Âu2026—965231018484%40%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
9/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/125 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/60 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 27
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/65 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/26 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/42 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/142 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/20 (15%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/64 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 34
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arber Hoxha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoT 5-1dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtT 1-0900031322/2806/12—7,19
10/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 1-2dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 2-1560011118/2022/5—6,82
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanB 1-225001018/800/2—6,71
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 3-0240000112/1302/2—6,72
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusT 2-0870040119/2407/17—6,49
21/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 3-224003105/801/3—6,54
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaH 0-0630000112/1402/3—6,37
12/09/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 2-4580010010/1206/12—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20192075 nghìn €
22/06/20192075 nghìn €
22/01/202021175 nghìn €
27/07/202021200 nghìn €
04/01/202122200 nghìn €
25/06/202122275 nghìn €
29/12/202123250 nghìn €
05/06/202223300 nghìn €
07/11/202224800 nghìn €
05/06/202324900 nghìn €
17/12/2023251,0 triệu €
03/06/2024251,8 triệu €
22/12/2024261,5 triệu €
08/06/2025261,5 triệu €
21/12/2025272,5 triệu €
28/05/2026273,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/01/2024Slaven BelupoDinamo ZagrebHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
08/02/2022NK Lokomotiva ZagrebSlaven BelupoChuyển nhượng—
14/07/2021FC BallkaniNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2019PrishtinaFC BallkaniChuyển nhượng Free—
30/01/2018FK BesaPrishtinaCho mượn—
30/08/2017PrishtinaFK BesaChuyển nhượng—
29/01/2017Prishtina U19PrishtinaChuyển nhượng—
30/06/2016KF IstoguPrishtina U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com