
Arber Hoxha là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
22Trận ra sân
17Đá chính
1.314Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
657Phút/bàn
11/33Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 446 | 1 | 0 | 0 | 16 | 5 | 83% | 41% | 0 | 0 | 6,52 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 192 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 87% | 42% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 53% | 0 | 0 | 6,78 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 9 | 6 | 523 | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 84% | 40% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/125 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/60 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 27
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/65 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/142 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/64 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 34
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 22/28 | 0 | 6/12 | — | 7,19 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/20 | 2 | 2/5 | — | 6,82 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,71 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/2 | — | 6,72 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 7/17 | — | 6,49 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 2-4 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 6/12 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/01/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2024 | Slaven Belupo | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 08/02/2022 | NK Lokomotiva Zagreb | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | FC Ballkani | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Prishtina | FC Ballkani | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/01/2018 | FK Besa | Prishtina | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Prishtina | FK Besa | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Prishtina U19 | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KF Istogu | Prishtina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực41