
Taulant Seferi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Kayserispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
990Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
110Phút/bàn
15/29Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 929 | 9 | 0 | 1 | 27 | 14 | 80% | 42% | 2 | 0 | 7,76 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 20% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 929 phút · điểm TB 7,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/27
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 12/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/5/5
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 302/374 (80%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/83 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 36
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 42/53 | 1 | 3/8 | — | 6,64 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 4-0 | 83 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 21/28 | 1 | 4/7 | — | 9,30 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 3-2 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 28/34 | 2 | 4/6 | — | 7,23 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/22 | 0 | 1/5 | — | 6,43 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/36 | 0 | 3/9 | — | 6,78 |
| 15/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 | 29/37 | 0 | 2/5 | — | 9,37 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 3-0 | 83 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/23 | 2 | 4/12 | V | 8,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 08/07/2014 | 17 | 250 nghìn € |
| 13/12/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 17/06/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 17/12/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/07/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/12/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/07/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/01/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/07/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 03/06/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/11/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/05/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 05/12/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2025 | 28 | 1,6 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 29 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Bodrum FK | Kayserispor | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/08/2024 | FC Vorskla Poltava | Bodrum FK | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Baniyas Club | FC Vorskla Poltava | Cho mượn | — |
| 21/07/2023 | FC Vorskla Poltava | Baniyas Club | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 21/08/2022 | KF Tirana | FC Vorskla Poltava | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 12/08/2021 | Teuta Durres | KF Tirana | Cho mượn | — |
| 01/07/2021 | KF Tirana | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Young Boys | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | KF Tirana | Young Boys | Cho mượn | — |
| 03/01/2021 | Young Boys | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Neuchatel Xamax | Young Boys | Cho mượn | — |
| 09/07/2019 | Young Boys | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Winterthur | Young Boys | Cho mượn | — |
| 15/07/2018 | Young Boys | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Wohlen | Young Boys | Cho mượn | — |
| 15/02/2018 | Young Boys | Wohlen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Rabotnicki Skopje | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2013 | Rabotnicki Skopje Youth | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FK Milano Kumanovo | Rabotnicki Skopje Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực43