Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taulant Seferi

KayserisporTiền vệALB
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Taulant Seferi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Kayserispor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
990Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
110Phút/bàn
15/29Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—1111929901271480%42%207,76
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11610002181%20%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 929 phút · điểm TB 7,76

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
14/27
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
12/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
3/5/5
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/374 (80%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/83 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 36
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/22 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taulant Seferi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporH 2-2900031542/5313/8—6,64
15/10/2026Turkish First League@ AntalyasporT 4-0832033021/2814/7—9,30
10/10/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 3-2820120328/3424/6—7,23
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 2-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanB 1-2dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 3-0dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusT 2-0610021118/2201/5—6,43
21/09/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporT 1-0870021135/3603/9—6,78
15/09/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-0902032329/3702/5—9,37
07/09/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 3-0831022016/2324/12V8,27

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,4 triệu €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/20141775 nghìn €
08/07/201417250 nghìn €
13/12/201418250 nghìn €
17/06/201518250 nghìn €
17/12/201519250 nghìn €
15/07/201619250 nghìn €
19/12/201620250 nghìn €
11/07/201720250 nghìn €
07/01/201821250 nghìn €
11/07/201821250 nghìn €
20/01/201922450 nghìn €
03/06/201922450 nghìn €
05/01/202023450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
30/07/202023350 nghìn €
27/12/202024200 nghìn €
05/06/202124300 nghìn €
17/11/202125350 nghìn €
27/03/202225500 nghìn €
28/05/202225650 nghìn €
05/12/202226700 nghìn €
20/06/2023261,0 triệu €
11/10/2023262,5 triệu €
07/03/2024273,0 triệu €
02/06/2024273,5 triệu €
03/10/2024273,5 triệu €
22/12/2024283,0 triệu €
19/03/2025282,5 triệu €
17/06/2025281,8 triệu €
07/10/2025281,6 triệu €
28/12/2025291,5 triệu €
31/05/2026291,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Bodrum FKKayserisporHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/08/2024FC Vorskla PoltavaBodrum FKHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2024Baniyas ClubFC Vorskla PoltavaCho mượn—
21/07/2023FC Vorskla PoltavaBaniyas ClubChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
21/08/2022KF TiranaFC Vorskla PoltavaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
12/08/2021Teuta DurresKF TiranaCho mượn—
01/07/2021KF TiranaTeuta DurresChuyển nhượng—
30/06/2021Young BoysKF TiranaChuyển nhượng—
29/06/2021KF TiranaYoung BoysCho mượn—
03/01/2021Young BoysKF TiranaChuyển nhượng—
11/08/2020Neuchatel XamaxYoung BoysCho mượn—
09/07/2019Young BoysNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
29/06/2019WinterthurYoung BoysCho mượn—
15/07/2018Young BoysWinterthurChuyển nhượng—
29/06/2018WohlenYoung BoysCho mượn—
15/02/2018Young BoysWohlenChuyển nhượng—
31/12/2014Rabotnicki SkopjeYoung BoysChuyển nhượng—
15/08/2013Rabotnicki Skopje YouthRabotnicki SkopjeChuyển nhượng—
31/12/2011FK Milano KumanovoRabotnicki Skopje YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh43
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com