
Tony Miettinen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Mjallby AIF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
27Trận ra sân
22Đá chính
2.028Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 197 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 53% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 75% | 0 | 0 | 6,96 |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 20 | 18 | 1.567 | 0 | 0 | 2 | 12 | 4 | 81% | 51% | 7 | 0 | 6,45 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | — | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/213 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/21 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/100 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/16 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.567 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 763/932 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/136 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/172 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 62
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/53 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 43/56 | 1 | 7/9 | — | 6,66 |
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/53 | 4 | 9/15 | V | 5,97 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 3 | 5/7 | — | 7,25 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/59 | 2 | 6/10 | — | 7,22 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Belarus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Albania | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/76 | 2 | 2/5 | — | 6,72 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/86 | 0 | 3/5 | — | 6,09 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/51 | 1 | 2/3 | — | 7,33 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/21 | 2 | 5/7 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2019 | 16 | 25 nghìn € |
| 24/07/2019 | 16 | 25 nghìn € |
| 22/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/04/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/07/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/07/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/11/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/11/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 650 nghìn € |
| 17/09/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2025 | Odd Grenland | Mjallby AIF | Hết hạn mượn 0.47M € | 470 nghìn € |
| 07/02/2024 | KuPs | Odd Grenland | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 11/07/2023 | AC Oulu | KuPs | Cho mượn | — |
| 11/04/2023 | KuPs | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Nordsjaelland U19 | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2019 | KuPs | Nordsjaelland U19 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2018 | Kuopion Palloseura U21 | KuPs | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy41
- Sức mạnh62
- Thể lực44