Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tony Miettinen

Mjallby AIFHậu vệFIN
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Tony Miettinen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Mjallby AIF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

27Trận ra sân
22Đá chính
2.028Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321970001090%53%006,71
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221740003080%75%006,96
Allsvenskan Thụy Điển2026—20181.56700212481%51%706,45
Chuỗi trận FIFA2026—20900000094%—106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/213 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/21 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/100 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/16 (75%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.567 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
763/932 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
59/136 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
14
Phá bóng
57
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/172 (51%)
Không chiến thắng / thua
38 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 62
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
234
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/53 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tony Miettinen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiH 1-1840030043/5617/9—6,66
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-1900000038/5349/15V5,97
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 2-0900000037/4435/7—7,25
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFH 1-1810010051/5926/10—7,22
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BelarusB 0-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AlbaniaT 2-1620010074/7622/5—6,72
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusH 0-0900000071/8603/5—6,09
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 7-0450000047/5112/3—7,33
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAISB 0-3dự bị00000—0———
17/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 1-1700011020/2125/7—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20191625 nghìn €
24/07/20191625 nghìn €
22/12/20201850 nghìn €
03/06/20211850 nghìn €
01/11/20211925 nghìn €
14/04/20221925 nghìn €
24/07/20221925 nghìn €
26/10/20222050 nghìn €
06/04/202320100 nghìn €
27/07/202320100 nghìn €
23/11/202321150 nghìn €
11/06/202421500 nghìn €
11/12/202422450 nghìn €
17/06/202522450 nghìn €
18/11/202523450 nghìn €
28/06/202623650 nghìn €
17/09/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/03/2025Odd GrenlandMjallby AIFHết hạn mượn 0.47M €470 nghìn €
07/02/2024KuPsOdd GrenlandHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
11/07/2023AC OuluKuPsCho mượn—
11/04/2023KuPsAC OuluChuyển nhượng—
11/08/2021Nordsjaelland U19KuPsChuyển nhượng—
20/08/2019KuPsNordsjaelland U19Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/12/2018Kuopion Palloseura U21KuPsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy41
  • Sức mạnh62
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com