
Lukáš Hrádecký là thủ môn 36 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AS Monaco.
Tiểu sử Lukáš Hrádecký
Lukáš Hrádecký là thủ môn người Finland, 36 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ AS Monaco. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 với 11 trận, thủ môn có 990 phút thi đấu, 35 lần cứu thua và điểm trung bình 7,07. Giá trị thị trường được ghi là 1,5 triệu €, mức cao nhất từng đạt là 12,0 triệu € vào năm 2018. Lần chuyển động gần nhất là việc hết hạn mượn từ Bayer 04 Leverkusen sang AS Monaco vào ngày 07/08/2025 với phí 3,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 23 | 3 | 7 | 78% | — | 1 | 0 | 6,96 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 8 | 0 | 0 | 88% | — | 0 | 0 | 7,15 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 81% | — | 0 | 0 | 7,61 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 21 | 0 | 2 | 71% | — | 0 | 0 | 7,21 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 76% | — | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,96
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/178 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/65 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,15
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/100 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,21
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/154 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/70 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/38 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 6,67 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 27/33 | 0 | — | — | 7,61 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 22/28 | 0 | — | — | 6,32 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Belarus | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | — | — | 6,85 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Albania | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | — | — | 7,31 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | — | — | 7,30 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | — | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | T 2-1 | 90 | 9 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | — | — | 8,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2009 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/05/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/12/2010 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/06/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/07/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/01/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/06/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/08/2014 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/02/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 26 | 3,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 27 | 4,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 27 | 4,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 28 | 4,5 triệu € |
| 03/04/2018 | 28 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 28 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 29 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 29 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 30 | 8,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 30 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 8,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 31 | 6,5 triệu € |
| 25/05/2021 | 31 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 32 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 32 | 5,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 32 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 33 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 34 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 34 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 35 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 35 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 36 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2026 | 36 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Bayer 04 Leverkusen | AS Monaco | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Eintracht Frankfurt | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2015 | Brondby IF | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2013 | Esbjerg | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2009 | TPS Turku | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | Åbo IFK | TPS Turku | Cho mượn | — |
| 29/01/2008 | TPS Turku | Åbo IFK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Turun Palloseura U20 | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 173
- Chỉ số 243
- Chỉ số 457
- Chỉ số 372