Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anssi Suhonen

Odense BKTiền vệFIN
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Anssi Suhonen là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Odense BK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—40700004176%47%006,24
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10240000050%60%006,57
Danish Cup2026-2027—101800000——006,75
Chuỗi trận FIFA2026—221480003087%—006,97
Vòng loại World Cup châu Âu2026—20370000086%61%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/43 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/14 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/91 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/22 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anssi Suhonen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 2-113001114/711/2—6,19
10/10/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandH 0-0dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BelarusB 0-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AlbaniaT 2-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusH 0-024000017/1403/5—6,57
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 7-0dự bị00000—0———
19/09/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandH 1-18001001/101/4—6,25
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCT 2-1280010218/2214/7—6,63
10/09/2026Danish Cup@ Kolding FCT 2-11800000—0——6,75
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-5210010110/1322/4—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20201975 nghìn €
10/06/20212075 nghìn €
12/10/202120350 nghìn €
14/12/202120500 nghìn €
15/06/202221900 nghìn €
29/11/202221900 nghìn €
27/06/202322900 nghìn €
19/10/202322700 nghìn €
14/12/202322700 nghìn €
05/06/202423700 nghìn €
24/09/202423500 nghìn €
18/12/202423500 nghìn €
18/06/202524450 nghìn €
15/09/202524550 nghìn €
18/11/202524550 nghìn €
24/05/202625450 nghìn €
01/10/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh41
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com