
Feta Fetai là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
310Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 310 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 60% | 1 | 0 | 6,26 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/82 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/38 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 4 | 7/13 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 2 | 6/7 | — | 7,00 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 2/6 | V | 5,63 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 3 | 7/9 | — | 5,97 |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 450 nghìn € |
| 30/03/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 27/11/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al-Sharjah | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | NK Lokomotiva Zagreb | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Rabotnicki Skopje | NK Lokomotiva Zagreb | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2022 | Rabotnicki Skopje Youth | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Shkupi Youth | Rabotnicki Skopje Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật40
- Tư duy37
- Sức mạnh61
- Thể lực49