
adrian svanback là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Hacken.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
2.077Phút
9Bàn thắng
9Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
21/56Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 240 | 1 | 0 | 2 | 5 | 1 | 82% | 42% | 0 | 0 | 7,05 |
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 23 | 1.837 | 7 | 0 | 7 | 51 | 20 | 74% | 40% | 2 | 0 | 6,96 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/76 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.837 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 20/51
- Sút trong vòng cấm
- 43
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 12/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/9
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 388/523 (74%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 3/24 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/34 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 21
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/197 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 92
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 251
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 1-0 | 84 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 16/23 | 1 | 2/7 | — | 7,90 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-0 | 63 | 1 | 1 | 5 | 2 | 1 | 22/27 | 1 | 2/4 | — | 9,00 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Belarus | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 5,99 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Albania | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 1 | 1/3 | — | 6,39 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 7-0 | 90 | 1 | 2 | 3 | 1 | 4 | 32/35 | 1 | 3/5 | — | 9,44 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 18/25 | 0 | 1/5 | — | 8,89 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/31 | 3 | 11/18 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/16 | 2 | 3/7 | — | 6,74 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/23 | 0 | 1/7 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/07/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 15/09/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 18/11/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2026 | 22 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Helsingborgs | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 25/05/2023 | Helsingborgs IF U19 | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Helsingborgs IF U17 | Helsingborgs IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Helsingborgs IF Jugend | Helsingborgs IF U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực46