
Naser Aliji là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo FC Dinamo City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 496 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 47% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 496 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/163 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Pafos FC | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 76/89 | 1 | 9/10 | — | 7,03 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Pafos FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Auda Riga | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 04/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Aluminij | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Aluminij | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Astana | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/02/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/07/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/09/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/12/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/04/2015 | 21 | 850 nghìn € |
| 17/06/2015 | 21 | 850 nghìn € |
| 17/12/2015 | 21 | 850 nghìn € |
| 19/04/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/07/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/01/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/06/2017 | 23 | 550 nghìn € |
| 31/01/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/12/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/04/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/10/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/01/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/05/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/03/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/09/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/11/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/03/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2024 | FC Voluntari | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Free Player | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Budapest Honved FC | Free Player | Trở lại | — |
| 27/08/2019 | FC Dinamo 1948 | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2018 | ACD Virtus Entella | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | Free Player | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | 1. FC Kaiserslautern | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | FC Basel 1893 | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 09/09/2015 | Vaduz | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 14/01/2015 | FC Basel 1893 | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Basel U21 | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Basel 1893 U16 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2008 | FC Aarau U16 | Basel 1893 U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh52
- Thể lực40