Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naser Aliji

FC Dinamo CityHậu vệALB
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Naser Aliji là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo FC Dinamo City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—6649600000——10—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—332700000089%47%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 496 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/163 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naser Aliji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 2-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanB 1-2dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusT 2-0dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Pafos FCH 2-21200000276/8919/10—7,03
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Pafos FCH 1-19000000—0——6,60
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Auda RigaT 4-09000000—0—V6,65
04/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Auda RigaB 0-19000000—0——6,50
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NK AluminijT 3-09001000—0——7,20
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NK AluminijH 1-19000000—0——6,60
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC AstanaT 2-112000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 850 nghìn €2015: 850 nghìn €2015: 850 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20131950 nghìn €
13/02/20142050 nghìn €
15/07/201420100 nghìn €
11/09/201420500 nghìn €
14/12/2014201,0 triệu €
13/04/201521850 nghìn €
17/06/201521850 nghìn €
17/12/201521850 nghìn €
19/04/201622700 nghìn €
31/05/201622700 nghìn €
21/07/201622700 nghìn €
22/01/201723700 nghìn €
26/06/201723550 nghìn €
31/01/201824400 nghìn €
17/06/201824400 nghìn €
22/12/201824250 nghìn €
03/04/201925350 nghìn €
17/06/201925500 nghìn €
29/10/201925400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
27/07/202026250 nghìn €
23/01/202127250 nghìn €
31/05/202127250 nghìn €
14/03/202228200 nghìn €
29/09/202228200 nghìn €
20/12/202228350 nghìn €
14/06/202329500 nghìn €
21/12/202329400 nghìn €
04/06/202430400 nghìn €
14/11/202430300 nghìn €
24/03/202531300 nghìn €
29/05/202531300 nghìn €
29/12/202532350 nghìn €
08/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2024FC VoluntariFC Dinamo CityChuyển nhượng—
03/07/2022Free PlayerFC VoluntariChuyển nhượng—
30/06/2021Budapest Honved FCFree PlayerTrở lại—
27/08/2019FC Dinamo 1948Budapest Honved FCChuyển nhượng—
01/11/2018ACD Virtus EntellaFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
24/01/2018Free PlayerACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
30/08/20171. FC KaiserslauternFree PlayerTrở lại—
30/06/2016FC Basel 18931. FC KaiserslauternHết hạn mượn 0.175M €175 nghìn €
09/09/2015VaduzFC Basel 1893Cho mượn—
14/01/2015FC Basel 1893VaduzChuyển nhượng—
30/06/2013Basel U21FC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2011Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
30/06/2009Basel 1893 U16Basel U18Chuyển nhượng—
31/07/2008FC Aarau U16Basel 1893 U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh52
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com