
Kristjan Asllani là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Al-Jazira(UAE).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.504Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
11/38Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 343 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 87% | 66% | 1 | 0 | 7,61 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 178 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 94% | 100% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 87% | 80% | 0 | 0 | 7,15 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 95% | 100% | 0 | 0 | 6,94 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 9 | 9 | 810 | 2 | 1 | 1 | 16 | 5 | 86% | 65% | 1 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 7,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/247 (87%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/26 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/39 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/24 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/116 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/103 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/41 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 601/695 (86%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 10/37 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 66/118 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/47 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/44 | 2 | 3/3 | — | 6,55 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Arkadag FK | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 65/76 | 0 | 1/2 | — | 7,10 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 67/73 | 3 | 5/8 | — | 8,20 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 30/39 | 3 | 4/5 | — | 7,22 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 72/82 | 0 | 2/5 | V | 7,20 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | T 2-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 47/53 | 1 | 5/6 | — | 7,80 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 39/41 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Gol Gohar FC | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 3/3 | — | 7,20 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/64 | 0 | — | — | 6,75 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | T 3-1 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/8 | 1 | 1/1 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/10/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 20 | 10,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 20 | 12,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 12,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 21 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 14,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 22 | 16,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 18,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 13,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 13,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 24 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Inter Milan | Al-Jazira(UAE) | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Besiktas JK | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Torino | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Inter Milan | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Inter Milan | Torino | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Empoli | Inter Milan | Hết hạn mượn 15.7M € | 15,7 triệu € |
| 29/06/2023 | Inter Milan | Empoli | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Empoli | Inter Milan | Chuyển nhượng 4M € | — |
| 30/06/2021 | Empoli U19 | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Empoli U17 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Empoli FC Youth | Empoli U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật67
- Tư duy59
- Sức mạnh58
- Thể lực63