
Adam Stahl là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Djurgardens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
27Trận ra sân
17Đá chính
1.660Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1660Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 225 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 80% | 64% | 1 | 0 | 6,83 |
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 20 | 13 | 1.222 | 1 | 0 | 2 | 5 | 2 | 81% | 48% | 2 | 0 | 6,70 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 40% | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/107 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.222 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 450/549 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/35 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/123 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/56 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 41/51 | 1 | 3/7 | — | 7,36 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/24 | 3 | 5/10 | — | 6,42 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Belarus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Albania | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/48 | 0 | 3/5 | — | 6,57 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/27 | 1 | 6/9 | V | 6,33 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 2/3 | — | 7,58 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/41 | 0 | 1/5 | — | 6,25 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 1 | 6/10 | — | 6,92 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 04/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 3 | 5/10 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/11/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/01/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/11/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/12/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/09/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/09/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/12/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 25/09/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 18/11/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 31 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2024 | Mjallby AIF | Djurgardens | Hết hạn mượn 0.275M € | 275 nghìn € |
| 27/01/2022 | IK Sirius FK | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | Dalkurd FF | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2018 | Kardemir Karabükspor | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | Norrby IF | Kardemir Karabükspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2013 | IF Elfsborg U19 | Norrby IF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực51