
Adam Markhiev là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.445Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 3 | 0 | 2 | 14 | 4 | 90% | 52% | 2 | 0 | 7,47 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 290 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 63% | 1 | 0 | 6,99 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80% | 46% | 1 | 0 | 6,88 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 3 | 198 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 91% | 50% | 0 | 0 | 7,05 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 117 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | — | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 460/509 (90%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/40 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/111 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 49
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/234 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/44 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/83 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/97 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/68 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/8 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 60/66 | 2 | 5/8 | V | 6,64 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 4-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 41/45 | 1 | 6/17 | — | 6,89 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Belarus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/51 | 2 | 9/12 | — | 6,94 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Albania | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/71 | 3 | 11/16 | — | 7,02 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/51 | 1 | 6/9 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 56/61 | 1 | 2/7 | V | 7,20 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 82/90 | 0 | 6/13 | V | 7,20 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 58/63 | 5 | 9/15 | — | 7,08 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 50/63 | 4 | 7/19 | — | 8,52 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 59/60 | 4 | 11/17 | — | 9,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/12/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/11/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/05/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 13/11/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/05/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/11/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Aris Limassol | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/01/2025 | Rigas Futbola Skola | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | FK Spartaks | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Spal Youth | FK Spartaks | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | FK Spartaks | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2021 | Klubi 04 Helsinki | FK Spartaks | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | HJK Helsinki U19 | Klubi 04 Helsinki | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh57
- Thể lực55