Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Markhiev

1. FC NürnbergTiền vệFIN
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Adam Markhiev là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.445Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8872030214490%52%207,47
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—442900003090%63%106,99
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200011080%46%106,88
Vòng loại World Cup châu Âu2026—331981003391%50%007,05
Chuỗi trận FIFA2026—221170000091%—006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,47

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
460/509 (90%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/22 (27%)
Chuyền dài chính xác
27/40 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
10
Phá bóng
16
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/111 (52%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 49
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/234 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
12/16 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/44 (63%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/83 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/97 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/38 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/68 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/8 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Markhiev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-1900020060/6625/8V6,64
11/10/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgH 4-4900130241/4516/17—6,89
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BelarusB 0-1900020147/5129/12—6,94
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AlbaniaT 2-1890010165/71311/16—7,02
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusH 0-0660000143/5116/9—6,80
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 7-0450000256/6112/7V7,20
19/09/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 1-0900011182/9006/13V7,20
11/09/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 2-1900020158/6359/15—7,08
05/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-2901131350/6347/19—8,52
30/08/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 4-1902022259/60411/17—9,56

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/20211925 nghìn €
23/12/202119125 nghìn €
22/06/202220125 nghìn €
22/11/202220100 nghìn €
10/05/202321275 nghìn €
13/11/202321600 nghìn €
16/05/202422600 nghìn €
10/11/2024221,0 triệu €
28/05/2025231,0 triệu €
08/10/2025232,5 triệu €
15/12/2025233,0 triệu €
12/03/2026234,0 triệu €
31/05/2026244,0 triệu €
28/09/2026246,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Aris Limassol1. FC NürnbergHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/01/2025Rigas Futbola SkolaAris LimassolChuyển nhượng—
02/02/2023FK SpartaksRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
29/06/2022Spal YouthFK SpartaksCho mượn—
30/01/2022FK SpartaksSpal YouthChuyển nhượng—
02/03/2021Klubi 04 HelsinkiFK SpartaksChuyển nhượng—
31/12/2018HJK Helsinki U19Klubi 04 HelsinkiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy58
  • Sức mạnh57
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com