Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marash Kumbulla

Rayo VallecanoHậu vệALB
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Marash Kumbulla là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Rayo Vallecano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10450000091%0%006,80
La Liga2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—311140001095%44%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/37 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/83 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marash Kumbulla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga@ GetafeH 1-1dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 2-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanB 1-2dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 3-0450000034/3700/1—6,80
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga@ CA OsasunaH 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga@ Real MadridB 1-4dự bị00000—0———
22/04/2026La Ligavs Valencia CFH 1-1dự bị00000—0———
12/04/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 3-018000004/600/1—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 3,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 22,5 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 27,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20181875 nghìn €
16/01/20191875 nghìn €
04/06/20191975 nghìn €
07/10/2019193,0 triệu €
11/12/20191910,0 triệu €
02/03/20202025,0 triệu €
07/04/20202022,5 triệu €
24/08/20202025,0 triệu €
28/12/20202027,0 triệu €
02/06/20212125,0 triệu €
13/10/20212122,0 triệu €
27/12/20212118,0 triệu €
06/06/20222216,0 triệu €
10/11/20222214,0 triệu €
20/03/2023239,0 triệu €
14/06/2023238,0 triệu €
19/12/2023237,5 triệu €
04/06/2024244,5 triệu €
26/12/2024244,5 triệu €
20/03/2025256,0 triệu €
08/06/2025257,5 triệu €
11/12/2025255,0 triệu €
15/03/2026264,0 triệu €
04/06/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 27,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026AS RomaRayo VallecanoChuyển nhượng—
29/06/2026RCD MallorcaAS RomaCho mượn—
17/08/2025AS RomaRCD MallorcaChuyển nhượng—
29/06/2025RCD Espanyol de BarcelonaAS RomaCho mượn—
16/08/2024AS RomaRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
29/06/2024SassuoloAS RomaCho mượn—
31/01/2024AS RomaSassuoloChuyển nhượng—
30/06/2021Hellas VeronaAS RomaHết hạn mượn 26.5M €26,5 triệu €
29/06/2021AS RomaHellas VeronaCho mượn—
16/09/2020Hellas VeronaAS RomaChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
30/06/2018Verona YouthHellas VeronaChuyển nhượng—
30/06/2016Hellas Sport YouthVerona YouthChuyển nhượng—
30/06/2015Hellas Verona YouthHellas Sport YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh72
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com