Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Klisman Cake

Akhmat GroznyHậu vệALB
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Klisman Cake là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Akhmat Grozny.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11119900006088%63%206,71
Cúp Nga2026-2027—4418000000——103,23
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
437/495 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
35/75 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
26
Phá bóng
62
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/49 (63%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Klisman Cake · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 2-3900020028/3222/4—6,82
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradH 0-0900010141/4925/6V6,95
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 2-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanB 1-2dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiB 0-2900010134/4001/1—6,96
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-2900000045/5503/4—6,37
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 1-1900010043/4701/3—7,01
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 3-3900000071/7426/9V6,22
22/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 4-1900000043/4611/3—6,76
19/08/2026Cúp Ngavs Fakel VoronezhT 2-19000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201718100 nghìn €
08/01/201919100 nghìn €
11/12/201920100 nghìn €
18/12/202021250 nghìn €
17/05/202122300 nghìn €
15/12/202122400 nghìn €
16/05/202223350 nghìn €
14/12/202223350 nghìn €
18/05/202324500 nghìn €
13/12/202324500 nghìn €
21/05/202425600 nghìn €
16/10/202425600 nghìn €
16/12/202425600 nghìn €
22/05/202526600 nghìn €
19/10/202526700 nghìn €
17/12/202526700 nghìn €
24/03/202626900 nghìn €
25/05/2026271,5 triệu €
22/09/2026271,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2026Shkendija TetovoAkhmat GroznyHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
09/01/2022Vlazrimi StrugaShkendija TetovoHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
08/08/2019KF TiranaVlazrimi StrugaChuyển nhượng Free—
31/01/2017KF Tirana U19KF TiranaChuyển nhượng—
30/06/2016KF Tirana U17KF Tirana U19Chuyển nhượng—
30/06/2014KF Tirana U15KF Tirana U17Chuyển nhượng—
30/06/2013KF Tirana YouthKF Tirana U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh73
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com