Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juljan Shehu

Widzew lodzTiền vệALB
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Juljan Shehu là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Widzew lodz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
14Đá chính
1.285Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—754980014286%54%306,64
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—421620004188%59%006,61
Vòng loại World Cup châu Âu2026—776250001091%71%107,09

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/265 (86%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
12
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/74 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/103 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/22 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
482/527 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
38/49 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
9
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/81 (71%)
Không chiến thắng / thua
16 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juljan Shehu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 0-0450010012/1615/9V6,87
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 1-217000007/700/1—6,05
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 2-1710020142/4734/11—6,54
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanB 1-213000005/60——6,02
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 3-0740011140/4537/9—6,88
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusT 2-04001004/512/2—7,01
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawH 3-3760021224/2916/12—6,43
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 1-2900100155/6518/14—6,90
10/08/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 2-0900000025/3603/7—6,40
31/07/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockH 0-0900011456/58111/17V7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/201920125 nghìn €
01/01/202021275 nghìn €
16/11/202022275 nghìn €
11/02/202122350 nghìn €
05/06/202122350 nghìn €
17/11/202123350 nghìn €
27/03/202223350 nghìn €
28/05/202223400 nghìn €
28/09/202224300 nghìn €
15/11/202224250 nghìn €
08/06/202324250 nghìn €
05/10/202325350 nghìn €
28/12/202325300 nghìn €
06/06/202425250 nghìn €
19/09/202426300 nghìn €
08/12/202426450 nghìn €
02/04/202526650 nghìn €
05/06/2025261,2 triệu €
25/09/2025272,5 triệu €
07/12/2025273,5 triệu €
03/06/2026273,5 triệu €
05/10/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022KF LaciWidzew lodzChuyển nhượng—
30/06/2019Kastrioti KrujeKF LaciChuyển nhượng Free—
30/06/2018Paniliakos PyrgosKastrioti KrujeChuyển nhượng Free—
09/08/2017FC Internacional Tiranë U19Paniliakos PyrgosChuyển nhượng—
06/09/2015FC Internacional Tiranë U17FC Internacional Tiranë U19Chuyển nhượng—
26/09/2014FK Partizani U17FC Internacional Tiranë U17Chuyển nhượng—
30/06/2013—FK Partizani U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh57
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com