Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ardian Ismajli

TorinoHậu vệALB
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Ardian Ismajli là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Torino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
10Đá chính
1.101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—633880000091%54%106,74
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600003094%70%107,11
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—211010000091%66%007,15
Vòng loại World Cup châu Âu2026—322520000088%27%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/228 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
9
Phá bóng
35
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/33 (54%)
Không chiến thắng / thua
13 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/222 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/32 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
10
Phá bóng
27
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/20 (70%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/96 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/127 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/18 (27%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ardian Ismajli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A@ ParmaT 3-0900000046/4802/4V7,15
13/10/2026Serie Avs UdineseT 2-1450000010/1401/1—6,67
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 2-1900010052/5725/6V7,14
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanB 1-2900020145/4805/6—6,83
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 3-0900000061/6201/3—7,34
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusT 2-0900000051/5503/5—7,13
19/09/2026Serie A@ BolognaH 1-1900000048/5329/13—7,08
14/09/2026Serie Avs AS RomaB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026Serie A@ FiorentinaT 2-1500000036/3803/5—6,76
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MonzaB 0-1790000154/6124/6—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 650 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 950 nghìn €2020: 1,8 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/201619650 nghìn €
12/03/201720650 nghìn €
22/10/201721500 nghìn €
17/03/201821500 nghìn €
24/09/201821500 nghìn €
10/03/201922750 nghìn €
15/09/2019221,0 triệu €
26/12/2019231,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
26/07/202023950 nghìn €
28/10/2020241,8 triệu €
28/12/2020241,5 triệu €
02/06/2021242,5 triệu €
27/12/2021252,0 triệu €
06/06/2022251,8 triệu €
10/11/2022262,2 triệu €
20/03/2023263,5 triệu €
14/06/2023263,5 triệu €
19/12/2023273,0 triệu €
04/06/2024273,0 triệu €
17/10/2024285,0 triệu €
17/12/2024286,0 triệu €
16/06/2025286,0 triệu €
22/12/2025296,0 triệu €
23/03/2026295,0 triệu €
28/05/2026295,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025EmpoliTorinoChuyển nhượng—
08/08/2021SpeziaEmpoliHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
13/09/2020Hajduk SplitSpeziaHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/06/2016Hajduk Split IIHajduk SplitChuyển nhượng—
21/02/2016KF 2 KorrikuHajduk Split IIChuyển nhượng—
14/02/2016PrishtinaKF 2 KorrikuCho mượn—
05/08/2015KF 2 KorrikuPrishtinaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh87
  • Thể lực77
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com