
Ylber Ramadani là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Corum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
854Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 470 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 45% | 2 | 0 | 6,65 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 199 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 54% | 1 | 0 | 6,81 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 2 | 185 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 35% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/325 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/29 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/59 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 31
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/116 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/61 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 4 | 7/10 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 3-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 5 | 5/9 | — | 6,98 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 2 | 4/4 | — | 7,39 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/46 | 1 | 3/8 | — | 6,38 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/49 | 4 | 5/10 | V | 6,65 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 1 | 3/9 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 2/7 | V | 6,43 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 75/79 | 3 | 5/14 | — | 7,09 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 2-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 2/4 | V | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/09/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 06/01/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/10/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 3,8 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Lecce | Corum FK | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 03/08/2023 | Aberdeen F.C. | Lecce | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2022 | MTK Budapest | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 11/07/2021 | Vejle | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Partizani Tirana | Vejle | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/12/2015 | FC Drita | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Prishtina | FC Drita | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | KF Ferizaj | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Own Youth | KF Ferizaj | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực61