Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ylber Ramadani

Corum FKTiền vệALB
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Ylber Ramadani là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Corum FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
854Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—754700001092%45%206,65
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321990001093%54%106,81
Vòng loại World Cup châu Âu2026—321850001091%35%106,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
301/325 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
22/29 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/59 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 31
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/116 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/61 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ylber Ramadani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 2-1450000019/1947/10—6,58
11/10/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 3-0320000021/2455/9—6,98
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 2-1190000119/2124/4—7,39
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanB 1-2900010144/4613/8—6,38
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 3-0dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusT 2-0900000146/4945/10V6,65
19/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 1-2900000059/6213/9—6,64
12/09/2026Süper Lig@ SamsunsporT 5-1900000039/4312/7V6,43
06/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 3-0900010175/7935/14—7,09
01/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 2-6450000117/2112/4V5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,8 triệu €2023: 3,8 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201721300 nghìn €
17/12/201721300 nghìn €
06/06/201822300 nghìn €
20/12/201822400 nghìn €
07/06/201923400 nghìn €
08/09/201923350 nghìn €
21/12/201923300 nghìn €
30/07/202024400 nghìn €
22/12/202024400 nghìn €
03/06/202125450 nghìn €
06/01/202225400 nghìn €
06/06/202226450 nghìn €
12/12/202226650 nghìn €
25/06/202327800 nghìn €
10/10/2023271,8 triệu €
19/12/2023273,8 triệu €
04/06/2024284,0 triệu €
17/12/2024284,0 triệu €
24/03/2025282,2 triệu €
16/06/2025291,8 triệu €
22/12/2025291,8 triệu €
28/05/2026301,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026LecceCorum FKHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
03/08/2023Aberdeen F.C.LecceHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2022MTK BudapestAberdeen F.C.Hết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
11/07/2021VejleMTK BudapestChuyển nhượng—
30/06/2017Partizani TiranaVejleHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
31/12/2015FC DritaPartizani TiranaChuyển nhượng—
30/06/2015PrishtinaFC DritaChuyển nhượng—
31/12/2014KF FerizajPrishtinaChuyển nhượng—
30/06/2013Own YouthKF FerizajChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh53
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com