
Cristian Shpendi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Cesena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
711Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
10/16Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 604 | 6 | 1 | 1 | 16 | 10 | 71% | 23% | 3 | 0 | 7,55 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 20% | 0 | 0 | 6,19 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 33% | 0 | 0 | 6,39 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 7,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/103 (71%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/68 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 35
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Avellino | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 3 | 4 | 10/17 | 0 | 1/7 | — | 7,62 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Benevento | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 4/12 | — | 5,94 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/3 | — | 6,39 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/19 | 2 | 5/15 | V | 7,83 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/18 | 0 | 3/10 | — | 8,17 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Mantova | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/19 | 0 | 1/7 | — | 7,88 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 1/7 | V | 7,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 5,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 5,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 4,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2021 | Cesena Primavera | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Cesena U17 | Cesena Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | San Marino Academy U22 | Cesena U17 | Hết hạn mượn 0.00125M € | 1 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh26
- Thể lực37