- Phạt góc10 – 3
Sân MEWA Arena, Mainz · Trọng tài: Matheus Delgado Candancan · Âm u 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.23 / 4.00
Đức thắng Phần Lan 4-0 trên sân nhà MEWA Arena.
Đức vs Phần Lan 4-0 — Giao hữu quốc tế 01/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Deniz Undavkiến tạo: Joshua Kimmich
34'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Florian Wirtzkiến tạo: Deniz Undav
48'
2 - 0 -
⚽ Deniz Undavkiến tạo: Lennart Karl
57'
3 - 0 - 58' 🔁 Oliver Antmanthay Robin Lod
- 58' 🔁 Daniel Håkansthay Topi Keskinen
- 58' 🔁 Joel Pohjanpalothay Benjamin Källman
- 🔁 Maximilian Beierthay Deniz Undav 61'
-
⚽ Jamal Musialakiến tạo: Aleksandar Pavlović
63'
4 - 0 - 73' 🔁 Miro Tenhothay Leo Walta
- 73' 🔁 Samuli Miettinenthay Nikolai Alho
- 🔁 Nick Woltemadethay Florian Wirtz 73'
- 🔁 Leroy Sanéthay Lennart Karl 73'
- 79' 🔁 Naatan Skyttäthay Ryan Mahuta
- 🔁 Nadiem Amirithay Felix Nmecha 84'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 10Sút trúng đích0
- 9Sút không trúng đích7
- 0Sút bị chặn0
- 10Phạt góc3
- 76Tấn công nguy hiểm26
- 133Tấn công54
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Đức kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Đức ép sân · cột hướng xuống: Phần Lan ép sân. Đức kiểm soát thế trận 65% thời gian, Phần Lan 27%.
ĐứcPhần Lan| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Đức · HLV Julian Nagelsmann
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Oliver Baumann | Thủ môn | 6.53 |
| 4 | Jonathan Tah | Hậu vệ | 7.37 |
| 15 | Nico Schlotterbeck | Hậu vệ | 7.52 |
| 18 | Nathaniel Brown | Hậu vệ | 7.44 |
| 5 | Aleksandar Pavlović | Tiền vệ | 7.7 |
| 6 | Joshua Kimmich © | Tiền vệ | 7.7 |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ | 8.2 |
| 17 | Florian Wirtz | Tiền vệ | 8.2 |
| 23 | Felix Nmecha | Tiền vệ | 6.96 |
| 25 | Lennart Karl | Tiền vệ | 7.3 |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo | 9.42 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ |
| 13 | Pascal Groß | Tiền vệ |
| 9 | Jamie Leweling | Tiền đạo |
| 21 | Alexander Nübel | Thủ môn |
| 22 | David Raum | Hậu vệ |
| 2 | Antonio Rüdiger | Hậu vệ |
| 19 | Leroy Sané | Tiền đạo |
| 16 | Angelo Stiller | Tiền vệ |
| 24 | Malick Thiaw | Hậu vệ |
| 1 | Jonas Urbig | Thủ môn |
| 3 | Waldemar Anton | Hậu vệ |
| 20 | Nadiem Amiri | Tiền vệ |
Phần Lan · HLV Jacob Friis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lukáš Hrádecký © | Thủ môn | 6.86 |
| 4 | Tony Miettinen | Hậu vệ | 6.11 |
| 14 | Ryan Mahuta | Hậu vệ | 5.74 |
| 17 | Nikolai Alho | Hậu vệ | 4.98 |
| 21 | Ville Koski | Hậu vệ | 6.39 |
| 6 | Leo Walta | Tiền vệ | 5.93 |
| 8 | Robin Lod | Tiền vệ | 5.9 |
| 11 | Adam Markhiev | Tiền vệ | 6.19 |
| 16 | Anssi Suhonen | Tiền vệ | 6.31 |
| 18 | Topi Keskinen | Tiền vệ | 6.02 |
| 19 | Benjamin Källman | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Santeri Väänänen | Tiền vệ |
| 7 | Oliver Antman | Tiền đạo |
| 25 | Doni Arifi | Tiền vệ |
| 22 | Daniel Håkans | Tiền đạo |
| 12 | Jesse Joronen | Thủ môn |
| 24 | Oiva Jukkola | Tiền đạo |
| 26 | Casper Terho | Tiền đạo |
| 5 | Miro Tenho | Hậu vệ |
| 10 | Naatan Skyttä | Tiền vệ |
| 23 | Viljami Sinisalo | Thủ môn |
| 3 | Pyyhtia Niklas | Tiền vệ |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo |
| 2 | Matti Peltola | Tiền vệ |
| 15 | Samuli Miettinen | Hậu vệ |
| 13 | Juho Kilo | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.23 | 4.00 | 1.00 | 26 | 81.00 | 4.5 | 7.80 | 1.09 | 12.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/09/2016 | INT FRL | Đức – Phần Lan | 2–0 |
| 14/10/2009 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Đức – Phần Lan | 1–1 |
| 11/09/2008 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Phần Lan – Đức | 3–3 |
Phong độ gần đây
Đức
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | INT FRL | Đức – Ghana | 2–1 | T |
| 28/03/2026 | INT FRL | Thụy Sĩ – Đức | 3–4 | T |
| 18/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Đức – Slovakia | 6–0 | T |
| 15/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Luxembourg – Đức | 0–2 | T |
| 14/10/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Bắc Ireland – Đức | 0–1 | T |
Phần Lan
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/03/2026 | FIFA Series | Cape Verde – Phần Lan | 1–1 | H |
| 27/03/2026 | FIFA Series | New Zealand – Phần Lan | 0–2 | T |
| 18/11/2025 | INT FRL | Phần Lan – Andorra | 4–0 | T |
| 15/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Phần Lan – Malta | 0–1 | B |
| 12/10/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Hà Lan – Phần Lan | 4–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Đức vs Phần Lan đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Đức vs Phần Lan thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 01:45 ngày 01/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân MEWA Arena (Mainz).
- Kết quả Đức vs Phần Lan là bao nhiêu?
- Đức thắng Phần Lan 4-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Đức vs Phần Lan gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Đức thắng 1, hòa 2, Phần Lan thắng 0. Lần gần nhất ngày 01/09/2016 (INT FRL) Đức 2-0 Phần Lan.
- Phong độ Đức và Phần Lan trước trận?
- Đức: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Phần Lan: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLLW).
- Đội hình xuất phát Đức vs Phần Lan?
- Đức ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Phần Lan dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:09 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

