Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario Dajsinani

EgnatiaThủ mônALB
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mario Dajsinani là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Egnatia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
5Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—55450000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—119031264%100%006,55
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—119020095%—006,86
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/56 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/28 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,86

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/21 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario Dajsinani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs MidtjyllandH 1-19031036/5602/2—6,55
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 2-19020020/210——6,86
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanB 1-2dự bị000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 3-0dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusT 2-0dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ LillestromH 1-1120000—0——6,10
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs LillestromH 0-090000—0——6,80
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Shamrock RoversT 5-190000—0——6,10
05/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-390000—0——5,70
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeH 1-1120000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/20161725 nghìn €
13/06/20171850 nghìn €
27/06/20181950 nghìn €
08/01/20192050 nghìn €
01/01/20202175 nghìn €
16/11/202021150 nghìn €
11/02/202122175 nghìn €
05/06/202122150 nghìn €
17/11/202122200 nghìn €
27/03/202223275 nghìn €
28/05/202223325 nghìn €
27/10/202223250 nghìn €
15/05/202324200 nghìn €
25/10/202324275 nghìn €
28/12/202325275 nghìn €
26/05/202425275 nghìn €
14/11/202425300 nghìn €
24/03/202526300 nghìn €
29/05/202526400 nghìn €
29/12/202527600 nghìn €
08/06/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2025KF LaciEgnatiaChuyển nhượng—
30/06/2021Skenderbeu KorcaKF LaciChuyển nhượng—
31/12/2017ErzeniSkenderbeu KorcaCho mượn—
30/08/2017Skenderbeu KorcaErzeniChuyển nhượng—
30/06/2017Partizani TiranaSkenderbeu KorcaChuyển nhượng—
28/01/2016KS BesaPartizani TiranaChuyển nhượng—
30/06/2014KS Besa U19KS BesaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 214
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com