
Benjamin Källman là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Hannover 96.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
20Trận ra sân
8Đá chính
891Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
222Phút/bàn
13/24Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 401 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 76% | 37% | 0 | 0 | 6,44 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 113 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 72% | 33% | 1 | 0 | 6,78 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 87% | 0% | 0 | 0 | 7,22 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 3 | 351 | 3 | 0 | 0 | 11 | 8 | 60% | 40% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/78 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/56 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/36 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/70 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/54 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/20 | 1 | 9/19 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 2/9 | — | 6,19 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Belarus | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/4 | V | 6,00 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Albania | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 7-0 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 1/3 | — | 7,78 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/13 | 0 | 4/8 | — | 6,54 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,38 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 0/4 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/03/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 08/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/10/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/10/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/04/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 24/07/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/08/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/04/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/08/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/11/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/04/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/10/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/09/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Cracovia Krakow | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Inter Turku | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | Haugesund | Inter Turku | Cho mượn | — |
| 05/02/2020 | Inter Turku | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Viking | Inter Turku | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Inter Turku | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Vendsyssel | Inter Turku | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Inter Turku | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Dundee F.C. | Inter Turku | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Inter Turku | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Ekenas IF Fotboll | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FC Honka U20 | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Ekenas IF U19 | FC Honka U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh32
- Thể lực50