Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuli Miettinen

NK Istra 1961Hậu vệFIN
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Samuli Miettinen là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo NK Istra 1961.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
894Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—665340001183%60%106,33
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332700002093%43%106,67
Chuỗi trận FIFA2026—11900000078%—007,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/280 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/33 (24%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
17
Phá bóng
44
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/56 (60%)
Không chiến thắng / thua
18 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
287/307 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/30 (43%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/47 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuli Miettinen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekT 3-1dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BelarusB 0-19000000112/12526/12V6,07
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AlbaniaT 2-1900000077/7934/12—6,60
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 7-0900020098/10303/6—7,35
20/09/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaB 0-1840011044/5228/12—6,48
13/09/2026VĐQG Croatiavs RudesT 3-2900000057/6928/17—6,19
05/09/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinH 0-0900000032/3835/7—6,88
29/08/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebH 2-2900000017/2427/11—5,90
23/08/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/20221750 nghìn €
24/07/20221850 nghìn €
12/06/202318100 nghìn €
27/07/202319100 nghìn €
23/11/20231950 nghìn €
09/05/202419100 nghìn €
05/09/202420500 nghìn €
27/11/202420500 nghìn €
04/05/202520500 nghìn €
19/11/202521500 nghìn €
28/05/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026KuPsNK Istra 1961Chuyển nhượng—
29/06/2023Sampdoria PrimaveraKuPsCho mượn—
30/08/2022KuPsSampdoria PrimaveraChuyển nhượng—
31/12/2021Kuopion Palloseura U21KuPsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh63
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com