Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leo Väisänen

HackenHậu vệFIN
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Leo Väisänen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Hacken.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
323Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10280000083%50%006,29
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—532500000091%46%016,65
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10450000097%50%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
177/193 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/34 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leo Väisänen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 1-06000000/10——6,96
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 3-0dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BelarusB 0-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AlbaniaT 2-1280000025/3002/4—6,29
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 7-0dự bị00000—0———
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 5-0dự bị00000—0———
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 1-3420000028/3213/8Đ5,18
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKT 3-0870000049/5500/1—7,31
18/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 1-0900000173/7604/6—7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 750 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/20151850 nghìn €
09/03/20161850 nghìn €
08/07/20161850 nghìn €
27/10/20161950 nghìn €
24/03/20171950 nghìn €
24/06/20171950 nghìn €
27/10/201720100 nghìn €
24/04/201820100 nghìn €
20/01/201921300 nghìn €
02/07/201921350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
04/08/202023800 nghìn €
09/12/2020231,5 triệu €
25/05/2021231,2 triệu €
16/12/2021241,8 triệu €
23/06/2022242,0 triệu €
13/12/2022252,5 triệu €
21/08/2023262,5 triệu €
17/12/2023262,5 triệu €
12/06/2024262,0 triệu €
11/12/2024271,5 triệu €
17/06/2025271,5 triệu €
18/11/2025281,3 triệu €
29/03/2026281,0 triệu €
28/06/202628900 nghìn €
17/09/202629750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/03/2025Austin FCHackenHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
30/01/2023ElfsborgAustin FCHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
11/01/2020Den BoschElfsborgHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/08/2018RoPS RovaniemiDen BoschChuyển nhượng—
31/12/2016HJK HelsinkiRoPS RovaniemiCho mượn—
30/12/2016PK-35 VantaaHJK HelsinkiCho mượn—
20/08/2016HJK HelsinkiPK-35 VantaaChuyển nhượng—
31/12/2015Klubi 04 HelsinkiHJK HelsinkiChuyển nhượng—
13/01/2015Käpylän Pallo U21Klubi 04 HelsinkiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com