
Anis·Mehmeti là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
244Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
122Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 154 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 87% | 50% | 1 | 0 | 6,79 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 66% | 0 | 0 | 7,82 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/73 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/20 | 0 | 9/12 | — | 6,65 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 0/1 | V | 6,09 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 3-0 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/41 | 0 | 1/5 | — | 8,20 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Arsenal | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/27 | 5 | 10/15 | — | 7,82 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Israel | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | — | — | 6,33 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/3 | — | 7,01 |
| 29/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/16 | 2 | 5/7 | — | 6,78 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 5/7 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/03/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/03/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 27/03/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 24 | 9,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 25 | 14,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 25 | 13,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 13,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Bristol City | Ipswich Town | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/01/2023 | Wycombe Wanderers | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Woodford Town FC | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Norwich City U18 | Woodford Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tottenham Hotspur (Youth) | Norwich City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Fulham (Youth) | Tottenham Hotspur (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật58
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực44