Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anis·Mehmeti

Ipswich TownTiền vệALB
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị

Anis·Mehmeti là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Ipswich Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
244Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
122Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—411541004387%50%106,79
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11901002188%66%007,82
Vòng loại World Cup châu Âu2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/73 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/27 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anis·Mehmeti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 2-1450011118/2009/12—6,65
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanB 1-213001112/400/1V6,09
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 3-0801021137/4101/5—8,20
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusT 2-016000007/800/2—6,21
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs ArsenalB 2-4901021124/27510/15—7,82
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs IsraelB 0-1610030118/200——6,33
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersT 3-019001006/1101/3—7,01
29/04/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonH 2-2dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionH 0-0650000213/1625/7—6,78
23/04/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticT 2-1770030030/3505/7—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 14,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 13,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202019150 nghìn €
09/03/202120250 nghìn €
29/06/202120300 nghìn €
28/07/202221500 nghìn €
23/03/2023221,5 triệu €
31/05/2023221,2 triệu €
20/12/2023221,2 triệu €
23/05/2024231,8 triệu €
29/12/2024231,8 triệu €
27/03/2025243,5 triệu €
26/05/2025247,0 triệu €
05/10/2025249,0 triệu €
02/12/20252410,0 triệu €
02/03/20262514,0 triệu €
27/05/20262515,0 triệu €
06/10/20262513,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 13,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2026Bristol CityIpswich TownHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/01/2023Wycombe WanderersBristol CityChuyển nhượng—
28/09/2020Woodford Town FCWycombe WanderersChuyển nhượng—
30/06/2019Norwich City U18Woodford Town FCChuyển nhượng—
30/06/2017Tottenham Hotspur (Youth)Norwich City U18Chuyển nhượng—
31/12/2015Fulham (Youth)Tottenham Hotspur (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy59
  • Sức mạnh37
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com