Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Myrto Uzuni

Austin FCTiền đạoALB
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Myrto Uzuni là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Austin FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

38Trận ra sân
29Đá chính
2.743Phút
13Bàn thắng
3Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
30/70Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—411781005185%50%107,04
MLS2026—22201.786711512284%44%506,85
Vòng loại World Cup châu Âu2026—844271013279%31%006,48
Cúp MLS–Mexico2026—4435240111586%45%107,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/78 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.786 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
22/51
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
25
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
19/49
Đá phạt (bàn / sút)
1/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
359/423 (84%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
21/29 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
78/174 (44%)
Không chiến thắng / thua
8 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 68
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
158
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/86 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/54 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 7,87

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/84 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Myrto Uzuni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 1-2901032016/1918/15—8,06
15/10/2026MLS@ Los Angeles FCB 1-327010029/1201/3—6,69
11/10/2026MLSvs Nashville SCB 1-4600011112/1311/5—6,42
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 2-134002003/502/5—6,58
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanB 1-225001005/501/2V6,20
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 3-0901011142/4902/6—8,16
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusT 2-0290010317/1924/5—7,20
20/09/2026MLS@ FC DallasH 0-0270020115/1501/1—6,81
27/08/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-2900020020/2413/5—6,44
23/08/2026MLSvs Philadelphia UnionH 1-1900032321/2612/5—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 425 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,8 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201520150 nghìn €
13/11/201722250 nghìn €
14/01/201822400 nghìn €
27/06/201823425 nghìn €
24/09/201823450 nghìn €
10/03/201923850 nghìn €
15/09/201924850 nghìn €
26/12/2019241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
26/07/2020251,8 triệu €
23/01/2021252,2 triệu €
31/05/2021263,0 triệu €
06/01/2022263,5 triệu €
20/03/2022263,0 triệu €
02/06/2022273,0 triệu €
25/09/2022275,0 triệu €
28/12/2022276,0 triệu €
23/03/2023278,0 triệu €
13/06/2023289,0 triệu €
21/12/2023289,0 triệu €
20/03/20242810,0 triệu €
06/06/2024298,0 triệu €
13/10/2024296,0 triệu €
12/12/2024295,0 triệu €
16/02/2025297,5 triệu €
04/06/2025307,5 triệu €
11/09/2025307,0 triệu €
10/12/2025305,0 triệu €
01/06/2026314,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025Granada CFAustin FCHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/01/2022Ferencvarosi TCGranada CFHết hạn mượn 5.1M €5,1 triệu €
06/08/2020NK Lokomotiva ZagrebFerencvarosi TCHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
02/09/2018KF LaciNK Lokomotiva ZagrebHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
05/09/2017Apolonia FierKF LaciHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
23/01/2015FK Tomori BeratApolonia FierChuyển nhượng—
25/09/2013FK Tomori Berat U19FK Tomori BeratChuyển nhượng—
30/06/2012UnknownFK Tomori Berat U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh34
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com