- Phạt góc5 – 5
- Thẻ vàng1 – 1
Sân La Rosaleda, Malaga · Trọng tài: Andres Fuentes Molina · Ít mây 17°C · cập nhật
Malaga thắng UD Las Palmas 2-0 trên sân nhà La Rosaleda.
Malaga vs UD Las Palmas 2-0 — La Liga 2 11/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 20Tổng cú sút16
- 5Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích3
- 17Sút trong vòng cấm11
- 6Sút bị chặn5
- 5Phạt góc5
- 48Tấn công nguy hiểm49
- 97Tấn công105
- 466Chuyền596
- 393Chuyền chính xác533
- 4Chuyền then chốt5
- 9Chuyền dài10
- 10Rê bóng18
- 28Tạt bóng35
- 46Tranh chấp44
- 16Tắc bóng22
- 56Cản phá55
- 12Cứu thua15
- 13Phạm lỗi9
- 12Bị phạm lỗi11
- 3Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. UD Las Palmas kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Malaga ép sân · cột hướng xuống: UD Las Palmas ép sân. Malaga kiểm soát thế trận 43% thời gian, UD Las Palmas 48%.
MalagaUD Las Palmas| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Malaga · HLV Juan Funes
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alfonso Herrero © | Thủ môn | 6.82 |
| 3 | Carlos Puga | Hậu vệ | 7.4 |
| 16 | Diego Murillo | Hậu vệ | 8.1 |
| 20 | Francisco Montero | Hậu vệ | 7.3 |
| 31 | Rafael Garrido | Hậu vệ | 7.43 |
| 8 | Juanpe | Tiền vệ | 7.2 |
| 11 | Joaquín Muñoz | Tiền vệ | 8.2 |
| 12 | Carlos Dotor | Tiền vệ | 6.37 |
| 35 | Aarón Ochoa | Tiền vệ | 7.66 |
| 9 | Carlos Ruiz Rubio | Tiền đạo | 6.24 |
| 21 | Adrian Nino | Tiền đạo | 6.59 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Daniel Sanchez | Hậu vệ |
| 36 | Ángel Recio | Hậu vệ |
| 37 | Rafael Rodríguez Ruiz | Tiền vệ |
| 6 | Ramón Enríquez | Tiền vệ |
| 2 | Jokin Gabilondo | Hậu vệ |
| 4 | Einar Galilea | Hậu vệ |
| 14 | Victor Garcia | Hậu vệ |
| 17 | Eneko Jauregi | Tiền đạo |
| 25 | Josué Dorrio Ortega | Tiền đạo |
| 24 | Julen Lobete | Tiền đạo |
| 13 | Carlos López Nogueras | Thủ môn |
| 5 | Darko Brašanac | Tiền vệ |
UD Las Palmas · HLV Luis García Fernández
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Dinko Horkaš | Thủ môn | 6.7 |
| 3 | Mika Mármol | Hậu vệ | 6.56 |
| 5 | Enrique Clemente | Hậu vệ | 7.3 |
| 6 | Sergio Barcia Larenxeira | Hậu vệ | 7.05 |
| 17 | Viti Rozada | Hậu vệ | 6.59 |
| 14 | Manu Fuster | Tiền vệ | 6.48 |
| 16 | Lorenzo Amatucci | Tiền vệ | 7.2 |
| 18 | Taisei Miyashiro | Tiền vệ | 6.19 |
| 20 | Kirian Rodríguez © | Tiền vệ | 7.09 |
| 22 | Ale García | Tiền vệ | 6.14 |
| 10 | Jesé Rodríguez | Tiền đạo | 5.92 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Nicolás Benedetti | Tiền vệ |
| 49 | Iker Bravo | Tiền đạo |
| 13 | José Antonio Caro | Thủ môn |
| 8 | Iván Gil | Tiền vệ |
| 26 | Iñaki González Zambrano | Tiền vệ |
| 23 | Cristian Gutiérrez | Hậu vệ |
| 15 | Juanma Herzog | Hậu vệ |
| 2 | Marvin | Hậu vệ |
| 39 | Estanis Pedrola | Tiền đạo |
| 35 | Adrián Suárez | Thủ môn |
| 21 | Jonathan Viera | Tiền vệ |
| 4 | Alex Suárez | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Malaga | Luismi | Chấn thương | facial injury |
| Malaga | Juanpe | Chấn thương | Muscle Injury |
| Malaga | Álex Pastor | Chấn thương | Knee injury |
| UD Las Palmas | Sandro Ramírez | Chấn thương | Wound |
| UD Las Palmas | Enzo Loiodice | Chấn thương | Ankle injury |
| UD Las Palmas | Jeremia recoba | Chấn thương | Knee injury |
| UD Las Palmas | Adam Arvelo | Treo giò | Rest |
Hỏi nhanh về trang này
- Malaga vs UD Las Palmas đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Malaga vs UD Las Palmas thuộc La Liga 2, Vòng 35 đã diễn ra lúc 23:30 ngày 11/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân La Rosaleda (Malaga).
- Kết quả Malaga vs UD Las Palmas là bao nhiêu?
- Malaga thắng UD Las Palmas 2-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Malaga vs UD Las Palmas?
- Malaga ra sân với sơ đồ 4-4-2, UD Las Palmas dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:19 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

