
Dinko Horkaš là thủ môn 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Al-Wasl SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
19Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 12 | 5 | 6 | 70% | 100% | 0 | 0 | 7,20 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 2 | 70% | — | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 5 | 0 | 0 | 75% | — | 0 | 0 | 6,22 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,20
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/61 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/34 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/11 (9%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,22
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 2-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 25/32 | 0 | — | — | 7,65 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ahli SC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | — | — | 5,59 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,56 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ittihad Kalba FC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Ain FC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | — | — | 5,91 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | — | — | 6,86 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 90 | 6 | 2 | 0 | 9/19 | 0 | 1/1 | — | 7,43 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 5-2 | 90 | 2 | 2 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,53 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | — | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/03/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/09/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 25/06/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/03/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/09/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | UD Las Palmas | Al-Wasl SC | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2024 | Lokomotiv Plovdiv | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Dinamo Zagreb | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | HŠK Posušje | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Dinamo Zagreb | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | NK Varteks Varazdin | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Dinamo Zagreb | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2020 | HSK Zrinjski Mostar | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Dinamo Zagreb | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dinamo Zagreb II | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2017 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2011 | HNK Segesta Sisak Youth | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 165
- Chỉ số 256
- Chỉ số 455
- Chỉ số 368