
Jonathan Viera
Tiền vệESP
37Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Jonathan Viera là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 6-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 2 | 2/4 | — | 7,63 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 51/57 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shanghai Port | B 4-6 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7 | 46/52 | 0 | 3/5 | — | 7,70 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 28/37 | 1 | 5/10 | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
| 11/06/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 3 | 5/8 | — | 6,32 |
| 08/06/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/18 | 1 | 1/1 | — | 6,61 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ RC Deportivo | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/61 | 0 | 0/1 | — | 7,15 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/33 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/21 | 1 | 2/3 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/10/2010 | 20 | 600 nghìn € |
| 08/12/2010 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/02/2011 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/09/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/03/2012 | 22 | 1,2 triệu € |
| 06/08/2012 | 22 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 23 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2013 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/09/2013 | 23 | 2,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 24 | 4,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/10/2014 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/01/2015 | 25 | 3,5 triệu € |
| 02/07/2015 | 25 | 3,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 26 | 3,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 6,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 27 | 10,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 28 | 8,0 triệu € |
| 11/03/2018 | 28 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 28 | 8,0 triệu € |
| 08/12/2018 | 29 | 9,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 29 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 30 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 4,8 triệu € |
| 25/12/2020 | 31 | 3,8 triệu € |
| 22/08/2021 | 31 | 2,2 triệu € |
| 12/10/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 33 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 34 | 1,5 triệu € |
| 20/03/2024 | 34 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 34 | 700 nghìn € |
| 13/05/2025 | 35 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 400 nghìn € |
| 17/03/2026 | 36 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 36 | 200 nghìn € |
| 10/10/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ratchaburi FC | Free Player | Trở lại | — |
| 29/07/2026 | UD Las Palmas | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Johor Darul Ta'zim FC | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Free Player | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2024 | Khor Fakkan SSC | Free Player | Trở lại | — |
| 16/07/2024 | Almeria | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Free Player | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | UD Las Palmas | Free Player | Trở lại | — |
| 22/08/2021 | Beijing Guoan | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | UD Las Palmas | Beijing Guoan | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Beijing Guoan | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2018 | UD Las Palmas | Beijing Guoan | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 14/07/2015 | Standard Liege | UD Las Palmas | Hết hạn mượn 2.9M € | 2,9 triệu € |
| 29/06/2015 | UD Las Palmas | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Standard Liege | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Valencia CF | Standard Liege | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2014 | Rayo Vallecano | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 29/08/2013 | Valencia CF | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | UD Las Palmas | Valencia CF | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2010 | Las Palmas Atletico | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực42