Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Viera

Tiền vệESP
37Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jonathan Viera là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Viera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 6-0450100135/3922/4—7,63
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1900000351/5701/2—6,63
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shanghai PortB 4-6900100746/5203/5—7,70
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 1-0720011228/3715/10—6,57
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedB 1-2740010118/2002/3—6,63
11/06/2026La Liga 2@ MalagaH 1-1610000122/3035/8—6,32
08/06/2026La Liga 2vs MalagaB 0-1240000215/1811/1—6,61
31/05/2026La Liga 2@ RC DeportivoT 2-1300010158/6100/1—7,15
24/05/2026La Liga 2vs Real ZaragozaH 1-1340011129/3301/1—7,07
16/05/2026La Liga 2@ AlmeriaT 2-1210010219/2112/3—7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 3,8 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201020100 nghìn €
17/10/201020600 nghìn €
08/12/201021800 nghìn €
10/02/201121800 nghìn €
08/09/2011211,0 triệu €
31/03/2012221,2 triệu €
06/08/2012223,0 triệu €
10/01/2013233,5 triệu €
11/06/2013233,0 triệu €
16/09/2013232,5 triệu €
22/01/2014244,0 triệu €
19/07/2014246,0 triệu €
04/10/2014245,0 triệu €
07/01/2015253,5 triệu €
02/07/2015253,5 triệu €
21/02/2016263,5 triệu €
14/07/2016266,0 triệu €
23/01/2017276,0 triệu €
04/06/20172710,0 triệu €
31/12/2017288,0 triệu €
11/03/2018287,0 triệu €
04/06/2018288,0 triệu €
08/12/2018299,0 triệu €
09/09/2019296,0 triệu €
19/12/2019306,0 triệu €
07/04/2020304,8 triệu €
25/12/2020313,8 triệu €
22/08/2021312,2 triệu €
12/10/2021312,0 triệu €
26/12/2021322,0 triệu €
28/06/2022322,0 triệu €
28/12/2022332,0 triệu €
13/06/2023331,5 triệu €
21/12/2023341,5 triệu €
20/03/2024341,2 triệu €
06/06/2024341,0 triệu €
15/10/202434700 nghìn €
13/05/202535600 nghìn €
29/12/202536400 nghìn €
17/03/202636300 nghìn €
21/06/202636200 nghìn €
10/10/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/10/2026Ratchaburi FCFree PlayerTrở lại—
29/07/2026UD Las PalmasRatchaburi FCChuyển nhượng—
11/07/2025Johor Darul Ta'zim FCUD Las PalmasChuyển nhượng—
03/02/2025Free PlayerJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
27/09/2024Khor Fakkan SSCFree PlayerTrở lại—
16/07/2024AlmeriaKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
05/02/2024Free PlayerAlmeriaChuyển nhượng—
31/12/2023UD Las PalmasFree PlayerTrở lại—
22/08/2021Beijing GuoanUD Las PalmasChuyển nhượng—
30/12/2019UD Las PalmasBeijing GuoanCho mượn—
01/09/2019Beijing GuoanUD Las PalmasChuyển nhượng—
18/02/2018UD Las PalmasBeijing GuoanHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
14/07/2015Standard LiegeUD Las PalmasHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
29/06/2015UD Las PalmasStandard LiegeCho mượn—
31/12/2014Standard LiegeUD Las PalmasChuyển nhượng—
31/08/2014Valencia CFStandard LiegeHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2014Rayo VallecanoValencia CFCho mượn—
29/08/2013Valencia CFRayo VallecanoChuyển nhượng—
30/06/2012UD Las PalmasValencia CFHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2010Las Palmas AtleticoUD Las PalmasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy57
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com