
Estanis Pedrola là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Oviedo.
Tiểu sử Estanis Pedrola
Estanis Pedrola là tiền đạo của câu lạc bộ Real Oviedo, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 24/08/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga 2, Estanis Pedrola có 3 trận ra sân với 88 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,60. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2024). Ngày 02/08/2026, cầu thủ chuyển sang Real Oviedo từ Sampdoria theo hình thức hết hạn mượn với phí 900 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
88Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 88 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 90% | 58% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 2/6 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 3/4 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 5/7 | V | 6,66 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 5 | 7/15 | — | 6,36 |
| 08/06/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 3 | 7/12 | — | 6,56 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ RC Deportivo | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 3/5 | — | 6,42 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/12 | 0 | 4/6 | — | 6,80 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/15 | 0 | 6/7 | V | 6,21 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 1-5 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 3/10 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/03/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 05/10/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/06/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Sampdoria | Real Oviedo | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2026 | UD Las Palmas | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Sampdoria | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Bologna | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Sampdoria | Bologna | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2024 | FC Barcelona | Sampdoria | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Sampdoria | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | FC Barcelona | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Fundació Futbol Base Reus U19 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Espanyol Barcelona Youth | Fundació Futbol Base Reus U19 | Chuyển nhượng | — |