
Lorenzo Amatucci là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo RC Deportivo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
573Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 573 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 90% | 51% | 3 | 1 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/350 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/74 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 29
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 2-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 3/5 | Đ | 5,43 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 1 | 8/16 | V | 6,67 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 4 | 6/9 | — | 6,13 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/45 | 5 | 6/13 | V | 6,90 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 4 | 9/16 | — | 7,04 |
| 25/08/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/57 | 3 | 3/7 | — | 6,83 |
| 18/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 54/62 | 1 | 3/8 | V | 7,46 |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | 0/2 | — | 6,71 |
| 11/06/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 7 | 11/16 | — | 6,53 |
| 08/06/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/74 | 3 | 6/10 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 10/10/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 20 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/03/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Fiorentina | RC Deportivo | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2026 | UD Las Palmas | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 19/07/2025 | Fiorentina | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Salernitana | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | Fiorentina | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ternana | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Fiorentina | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fiorentina U19 | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fiorentina U17 | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Fiorentina Youth | Fiorentina U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực58