
Josué Dorrio Ortega là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Mirandes.
Tiểu sử Josué Dorrio Ortega
Josué Dorrio Ortega là tiền đạo thuộc câu lạc bộ Mirandes, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 03/03/1994 và đang ở tuổi 32. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Spanish Primera División RFEF, Josué Dorrio Ortega có 7 trận ra sân với 303 phút thi đấu và điểm trung bình 6,49. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 18/08/2026, từ Malaga đến Mirandes.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 303 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 67% | 37% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/74 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/35 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/2 | V | 6,00 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Zamora CF | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 1/5 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/6 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 8/15 | 0 | 1/5 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Union | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 3/7 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 2/7 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3/4 | 2 | 3/3 | — | 7,30 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | 2/6 | — | 5,85 |
| 11/04/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 12/10/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/03/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Malaga | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | Racing de Ferrol | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | SD Amorebieta | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Real Balompedica Linense | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | CF Talavera de la Reina | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | Real Murcia | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | La Hoya Lorca CF | Real Murcia | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/11/2018 | Portugalete | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/09/2017 | SD Eibar B | Portugalete | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Bermeo FT | SD Eibar B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Danok Bat CF U19 | Bermeo FT | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực29