
Darko Brašanac
Tiền vệSRB
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Darko Brašanac là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,43 |
| 15/06/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 08/06/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,66 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Zaragoza | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Racing Santander | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 3/5 | V | 6,28 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 2/3 | — | 6,35 |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | T 4-2 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 2/3 | — | 7,70 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/04/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 31/08/2010 | 18 | 250 nghìn € |
| 30/04/2011 | 19 | 450 nghìn € |
| 01/11/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 15/04/2012 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/10/2012 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/04/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 24/11/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/11/2014 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/06/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/11/2015 | 23 | 2,2 triệu € |
| 28/05/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 32 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 20/03/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 17/03/2026 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Malaga | Retired | Tự do | — |
| 03/09/2025 | Free Player | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CD Leganes | Free Player | Trở lại | — |
| 31/01/2024 | CA Osasuna | CD Leganes | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 21/07/2019 | Real Betis | CA Osasuna | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Deportivo Alavés | Real Betis | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Real Betis | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | CD Leganes | Real Betis | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Real Betis | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2016 | Partizan Belgrade | Real Betis | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2012 | FK Smederevo | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Partizan Belgrade | FK Smederevo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực52