Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darko Brašanac

Tiền vệSRB
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Darko Brašanac là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SRB.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darko Brašanac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/06/2026La Liga 2@ AlmeriaT 2-13000000/20——6,43
15/06/2026La Liga 2vs AlmeriaH 0-0dự bị00000—0———
11/06/2026La Liga 2vs UD Las PalmasH 1-13000002/201/3—6,23
08/06/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 1-08001104/50——6,66
31/05/2026La Liga 2@ Real ZaragozaT 2-0dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga 2vs Racing SantanderH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026La Liga 2@ AD CeutaT 4-110000007/713/5V6,28
10/05/2026La Liga 2vs Sporting GijonT 2-1350000013/1412/3—6,35
03/05/2026La Liga 2@ EibarT 4-2201011011/1312/3—7,70
26/04/2026La Liga 2vs CastellonB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 450 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 2,2 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20101850 nghìn €
18/04/201018200 nghìn €
31/08/201018250 nghìn €
30/04/201119450 nghìn €
01/11/201119400 nghìn €
15/04/201220600 nghìn €
01/10/201220600 nghìn €
17/04/201321750 nghìn €
24/11/201321600 nghìn €
10/11/201422900 nghìn €
14/06/2015231,5 triệu €
22/11/2015232,2 triệu €
28/05/2016242,5 triệu €
23/01/2017243,0 triệu €
04/06/2017254,0 triệu €
31/12/2017252,0 triệu €
29/05/2018262,0 triệu €
20/12/2018262,0 triệu €
10/06/2019272,0 triệu €
19/12/2019272,0 triệu €
07/04/2020281,6 triệu €
07/10/2020282,0 triệu €
04/01/2021281,8 triệu €
09/06/2021291,8 triệu €
29/12/2021292,0 triệu €
02/06/2022302,0 triệu €
06/11/2022302,0 triệu €
12/06/2023312,0 triệu €
21/12/2023311,5 triệu €
23/06/2024321,4 triệu €
26/12/2024321,2 triệu €
20/03/202533600 nghìn €
08/06/202533500 nghìn €
29/12/202533400 nghìn €
17/03/202634200 nghìn €
21/06/202634150 nghìn €
05/10/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MalagaRetiredTự do—
03/09/2025Free PlayerMalagaChuyển nhượng—
30/06/2025CD LeganesFree PlayerTrở lại—
31/01/2024CA OsasunaCD LeganesHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
21/07/2019Real BetisCA OsasunaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2019Deportivo AlavésReal BetisCho mượn—
30/08/2018Real BetisDeportivo AlavésChuyển nhượng—
29/06/2018CD LeganesReal BetisCho mượn—
29/08/2017Real BetisCD LeganesChuyển nhượng—
23/08/2016Partizan BelgradeReal BetisHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2012FK SmederevoPartizan BelgradeCho mượn—
31/07/2011Partizan BelgradeFK SmederevoChuyển nhượng—
31/12/2009Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com