
Nicolás Benedetti là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Cali.
Tiểu sử Nicolás Benedetti
Nicolás Benedetti là tiền đạo của Deportivo Cali, quốc tịch Colombia, 29 tuổi, sinh ngày 25/04/1997 và cao 180 cm. Ở mùa 2026, cầu thủ có 11 trận với 549 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,34. Tại Primera A Colombia, cầu thủ có 10 trận, 3 bàn và 1 kiến tạo, còn Cúp Colombia ghi nhận 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 4,0 triệu € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ UD Las Palmas đến Deportivo Cali vào ngày 15/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
695Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 12 | 7 | 614 | 4 | 0 | 1 | 10 | 4 | 86% | 41% | 1 | 0 | 6,98 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/268 (86%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/25 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/92 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 49
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 3-0 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 3 | 5/9 | — | 7,82 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 30/37 | 1 | 3/8 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/5 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/24 | 0 | 4/6 | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 2-1 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/29 | 1 | 4/10 | — | 7,37 |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 35/39 | 1 | 3/10 | — | 6,47 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/26 | 1 | 3/10 | — | 6,57 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/25 | 0 | 0/3 | — | 6,95 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 2-2 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/24 | 3 | 4/8 | V | 7,72 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/9 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 31/08/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/11/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/01/2017 | 19 | 650 nghìn € |
| 06/03/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 08/10/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 22/12/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 21 | 4,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 23 | 3,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 3,2 triệu € |
| 20/04/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 17/03/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | UD Las Palmas | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Mazatlan FC | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club America | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Mazatlan FC | Club America | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Club America | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Deportivo Cali | Club America | Hết hạn mượn 5.23M € | 5,2 triệu € |
| 31/12/2014 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật69
- Tư duy63
- Sức mạnh32
- Thể lực44