Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Gutiérrez

Cadiz CFHậu vệESP
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Cristian Gutiérrez là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cadiz CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—321660000082%60%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/58 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Gutiérrez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-2dự bị00000—0———
03/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 4-0dự bị00000—0———
12/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-158000009/1401/2—6,29
07/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-3900000027/3113/4—6,42
31/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-1180000012/1312/4—5,93
11/06/2026La Liga 2@ MalagaH 1-1dự bị00000—0———
08/06/2026La Liga 2vs MalagaB 0-1dự bị00000—0———
31/05/2026La Liga 2@ RC DeportivoT 2-1dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga 2vs Real ZaragozaH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026La Liga 2@ AlmeriaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20201950 nghìn €
07/01/20212050 nghìn €
29/06/20212050 nghìn €
29/12/20212150 nghìn €
28/06/20222150 nghìn €
28/12/202222200 nghìn €
23/03/202322300 nghìn €
13/06/202322300 nghìn €
12/10/202322800 nghìn €
19/12/2023231,0 triệu €
23/06/2024231,2 triệu €
12/12/2024241,2 triệu €
23/06/2025241,2 triệu €
15/10/2025241,0 triệu €
29/12/202525800 nghìn €
21/06/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2026UD Las PalmasCadiz CFChuyển nhượng—
29/07/2025EibarUD Las PalmasHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
06/08/2023MalagaEibarHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
28/01/2023Atletico Malagueno BMalagaChuyển nhượng—
30/06/2022Recreativo HuelvaAtletico Malagueno BChuyển nhượng—
29/06/2021Atzeneta UERecreativo HuelvaCho mượn—
08/09/2020Recreativo HuelvaAtzeneta UEChuyển nhượng—
30/06/2020CD Huétor VegaRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
30/06/2019Granada U19CD Huétor VegaChuyển nhượng—
30/06/2018Marbella U19Granada U19Chuyển nhượng—
30/06/2017AD Pablo Picasso CF U19Marbella U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com