
Francisco Montero là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Leganes.
Tiểu sử Francisco Montero
Francisco Montero là hậu vệ thi đấu cho CD Leganes, mang quốc tịch Tây Ban Nha, sinh ngày 14/01/1999 và hiện 27 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 5 trận ra sân tại La Liga 2 với 317 phút thi đấu và điểm trung bình 6,13. Cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 800 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 10,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Malaga đến CD Leganes ngày 28/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
317Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 317 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 52% | 1 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/200 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/30 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 5/6 | — | 6,04 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 1/2 | V | 5,89 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/62 | 0 | 5/9 | — | 6,01 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/62 | 1 | 1/4 | — | 6,67 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 1/4 | — | 6,03 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/65 | 1 | 2/4 | — | 7,12 |
| 15/06/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/84 | 1 | 3/5 | — | 6,91 |
| 11/06/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 1 | 4/5 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 20 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 20 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 6,7 triệu € |
| 22/12/2020 | 21 | 6,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 22 | 4,8 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 3,7 triệu € |
| 11/10/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 22 | 3,3 triệu € |
| 30/03/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 23 | 2,7 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 30/03/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/10/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Malaga | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Racing Santander | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Besiktas JK | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Arouca | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 27/08/2023 | Besiktas JK | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hamburger SV | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 14/01/2023 | Besiktas JK | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Atletico Madrid | Besiktas JK | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2021 | Besiktas JK | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 01/09/2020 | Atletico Madrid | Besiktas JK | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 20/07/2020 | RC Deportivo | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Atletico Madrid | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AD Nervión Youth | Atlético de Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực56