Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juanpe Jiménez

Gamba OsakaTiền vệESP
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Juanpe Jiménez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gamba Osaka.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juanpe Jiménez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Công an Hà NộiT 4-1dự bị00000—0———
11/04/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 2-0480000135/3959/14—7,20
04/04/2026La Liga 2@ RC DeportivoH 1-1750020032/3922/5—6,40
02/04/2026La Liga 2@ Andorra CFH 3-3dự bị00000—0———
29/03/2026La Liga 2vs CD LeganesH 0-0dự bị00000—0———
22/03/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20172150 nghìn €
30/10/201822100 nghìn €
18/02/201922200 nghìn €
28/06/201923200 nghìn €
09/09/201923200 nghìn €
10/02/202023250 nghìn €
07/10/202024200 nghìn €
07/01/202124300 nghìn €
23/06/202125300 nghìn €
26/12/202125200 nghìn €
28/06/202226200 nghìn €
28/12/202226300 nghìn €
13/06/202327300 nghìn €
19/12/202327300 nghìn €
23/06/202428250 nghìn €
13/10/202428200 nghìn €
12/12/202428200 nghìn €
23/06/202529200 nghìn €
29/12/202529300 nghìn €
21/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2026MalagaGamba OsakaChuyển nhượng—
30/06/2023CD LugoMalagaChuyển nhượng—
12/08/2020Sevilla AtleticoCD LugoChuyển nhượng—
22/08/2018Cádiz CF MirandillaSevilla AtleticoChuyển nhượng—
29/06/2017Atlético Mancha RealCádiz CF MirandillaCho mượn—
02/01/2017Cádiz CF MirandillaAtlético Mancha RealChuyển nhượng—
30/06/2015Cádiz CF U19Cádiz CF MirandillaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com