Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iván Gil

EibarTiền vệESP
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Iván Gil là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
476Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
119Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—9547641110780%42%007,06

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/163 (80%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
7/27 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/47 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iván Gil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 1-1901021127/3801/4—6,88
12/10/2026La Liga 2@ Real OviedoB 1-331101109/1001/2—6,76
03/10/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 3-1590000117/1801/7—6,13
27/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga 2@ EldenseT 2-1721032115/1805/8—8,16
15/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BT 4-0300000011/1913/7—6,85
06/09/2026La Liga 2vs Granada CFT 3-0701011216/2201/5—7,98
30/08/2026La Liga 2@ Andorra CFT 1-060011025/624/6—7,70
23/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 1-0450022323/2412/2—7,20
16/08/2026La Liga 2vs TenerifeB 1-319000018/802/6—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20191950 nghìn €
10/02/202020100 nghìn €
07/10/202020100 nghìn €
07/01/202120200 nghìn €
29/06/202121200 nghìn €
29/12/202121200 nghìn €
20/03/202222250 nghìn €
28/06/202222400 nghìn €
28/12/202222400 nghìn €
13/06/202323600 nghìn €
12/10/202323700 nghìn €
19/12/202323900 nghìn €
25/03/2024241,0 triệu €
23/06/2024241,0 triệu €
26/12/202424800 nghìn €
23/06/202525800 nghìn €
29/12/202525800 nghìn €
21/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026UD Las PalmasEibarChuyển nhượng—
29/06/2025EibarUD Las PalmasCho mượn—
02/01/2025UD Las PalmasEibarChuyển nhượng—
30/06/2024Andorra CFUD Las PalmasChuyển nhượng—
22/07/2021RCD Espanyol BAndorra CFChuyển nhượng—
30/06/2019Espanyol U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2017RCD Espanyol U18Espanyol U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Espanyol Barcelona YouthRCD Espanyol U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy58
  • Sức mạnh42
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com