
Iván Gil là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
476Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
119Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 476 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 80% | 42% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/163 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/27 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/47 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/38 | 0 | 1/4 | — | 6,88 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 1-3 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,76 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 1/7 | — | 6,13 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/18 | 0 | 5/8 | — | 8,16 |
| 15/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 4-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 1 | 3/7 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-0 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/22 | 0 | 1/5 | — | 7,98 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 1-0 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5/6 | 2 | 4/6 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 23/24 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 2/6 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/03/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/10/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | UD Las Palmas | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Eibar | UD Las Palmas | Cho mượn | — |
| 02/01/2025 | UD Las Palmas | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Andorra CF | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | RCD Espanyol B | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Espanyol Barcelona Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực41