
Jesé Rodríguez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
521Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 521 | 2 | 0 | 1 | 12 | 5 | 73% | 45% | 1 | 1 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/158 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | V | 6,42 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 2-2 | 72 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 4/6 | — | 7,19 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/22 | 1 | 2/5 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 1-2 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/22 | 0 | 3/5 | — | 7,53 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/21 | 1 | 3/5 | — | 6,18 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 2-5 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/33 | 1 | 4/9 | Đ | 5,60 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/17 | 0 | 2/6 | — | 6,29 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/21 | 1 | 1/5 | — | 7,83 |
| 11/06/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | H 1-1 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 5/15 | V | 7,47 |
| 08/06/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 19 | 5,0 triệu € |
| 21/01/2013 | 19 | 5,0 triệu € |
| 08/05/2013 | 20 | 7,5 triệu € |
| 21/06/2013 | 20 | 12,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 20 | 15,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 21 | 15,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 21 | 15,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 14,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 22 | 14,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 14,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 23 | 12,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 24 | 7,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 7,5 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 7,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 2,7 triệu € |
| 20/03/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 28/03/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 14/11/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/05/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 15/10/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật45
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực46