Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesé Rodríguez

UD Las PalmasTiền đạoESP
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jesé Rodríguez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
521Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—8752120112573%45%116,67

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/158 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/44 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesé Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs CastellonB 0-320000003/311/3V6,42
04/10/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 2-2720130116/1914/6—7,19
27/09/2026La Liga 2@ EibarB 2-3710011119/2212/5—6,36
20/09/2026La Liga 2vs Burgos CFB 1-2801021015/2203/5—7,53
12/09/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 1-0770031015/2113/5—6,18
30/08/2026La Liga 2@ Girona FCB 2-5750000123/3314/9Đ5,60
23/08/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-066002109/1702/6—6,29
17/08/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-1601011116/2111/5—7,83
11/06/2026La Liga 2@ MalagaH 1-161101109/1315/15V7,47
08/06/2026La Liga 2vs MalagaB 0-167001109/1102/5—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 5,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 7,5 triệu €2013: 12,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 14,0 triệu €2016: 14,0 triệu €2016: 14,0 triệu €2017: 12,5 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,7 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/2012195,0 triệu €
21/01/2013195,0 triệu €
08/05/2013207,5 triệu €
21/06/20132012,0 triệu €
22/01/20142015,0 triệu €
19/07/20142115,0 triệu €
22/01/20152115,0 triệu €
30/06/20152214,0 triệu €
21/02/20162214,0 triệu €
14/07/20162314,0 triệu €
15/01/20172312,5 triệu €
04/06/2017247,5 triệu €
01/01/2018247,5 triệu €
27/05/2018257,5 triệu €
23/10/2018255,0 triệu €
16/12/2018255,0 triệu €
10/06/2019265,0 triệu €
29/12/2019264,0 triệu €
07/04/2020273,2 triệu €
16/08/2020273,2 triệu €
14/10/2020273,0 triệu €
18/03/2021281,5 triệu €
23/06/2021281,5 triệu €
26/12/2021282,5 triệu €
20/03/2022293,0 triệu €
28/06/2022293,0 triệu €
26/10/2022292,7 triệu €
20/03/2023302,0 triệu €
14/06/2023301,0 triệu €
10/12/202330900 nghìn €
28/03/202431700 nghìn €
26/09/202431500 nghìn €
14/11/202431500 nghìn €
13/05/202532450 nghìn €
15/10/202532300 nghìn €
29/12/202532300 nghìn €
21/06/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2025Johor Darul Ta'zim FCUD Las PalmasChuyển nhượng—
04/10/2024Free PlayerJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
31/12/2023Coritiba SAF - PRFree PlayerTrở lại—
05/09/2023Free PlayerCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
30/06/2023SampdoriaFree PlayerTrở lại—
09/02/2023Free PlayerSampdoriaChuyển nhượng—
11/01/2023AnkaragucuFree PlayerTrở lại—
17/07/2022UD Las PalmasAnkaragucuChuyển nhượng—
31/01/2021Free PlayerUD Las PalmasChuyển nhượng—
05/12/2020Paris Saint GermainFree PlayerTrở lại—
21/04/2020Sporting CPParis Saint GermainCho mượn—
01/09/2019Paris Saint GermainSporting CPChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
29/06/2019Real BetisParis Saint GermainCho mượn—
28/01/2019Paris Saint GermainReal BetisChuyển nhượng—
29/06/2018Stoke CityParis Saint GermainCho mượn—
15/08/2017Paris Saint GermainStoke CityChuyển nhượng—
29/06/2017UD Las PalmasParis Saint GermainCho mượn—
30/01/2017Paris Saint GermainUD Las PalmasChuyển nhượng—
07/08/2016Real MadridParis Saint GermainHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
30/06/2013Real Madrid CastillaReal MadridChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy61
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com