
Victor Garcia là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Ibiza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
582Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 582 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76% | 55% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/350 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 10/34 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/53 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/54 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/46 | 2 | 2/6 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/63 | 6 | 8/11 | V | 7,20 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/56 | 3 | 4/7 | — | 7,00 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 4 | 6/11 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | B 1-2 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 30/42 | 3 | 4/7 | — | 7,50 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/60 | 3 | 5/8 | — | 7,60 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CF Rayo Majadahonda | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/30 | 0 | 0/3 | — | 6,97 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Antequera CF | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | — |
| 15/06/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/10/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/09/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 15/11/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/10/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Malaga | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | Slask Wroclaw | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Castellon | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | CD Ebro | Castellon | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | UCAM Murcia | CD Ebro | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/07/2017 | CF Badalona | UCAM Murcia | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/07/2016 | Tenerife | CF Badalona | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Pobla de Mafumet CF | Tenerife | Cho mượn | — |
| 22/07/2015 | Tenerife | Pobla de Mafumet CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AE Prat | Tenerife | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Espanyol U19 | AE Prat | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật53
- Tư duy42
- Sức mạnh61
- Thể lực45