Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iker Bravo

WatfordTiền đạoESP
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Iker Bravo là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Watford.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
826Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
826Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11975710217786%52%306,66
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11690004192%55%107,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
20/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/240 (86%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/100 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 36
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/25 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iker Bravo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 2-0860011430/3137/18V7,20
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityB 1-523011014/501/4—6,70
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyB 0-435000003/401/3—5,80
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 RomaniaT 7-1721122337/4312/9—7,70
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 San MarinoT 13-0700221547/5326/12—8,60
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Phần LanB 1-2740010035/4014/9—6,14
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 0-1900000129/3404/8—6,53
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityB 1-2690000018/2003/6V6,22
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 2-1450111130/3103/8—6,95
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 0-1900031121/2639/14V6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 500 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/11/202116700 nghìn €
21/12/2021161,0 triệu €
08/06/2022171,0 triệu €
28/12/2022171,0 triệu €
29/06/2023181,0 triệu €
12/10/202318500 nghìn €
17/10/2024191,5 triệu €
17/12/2024191,5 triệu €
24/03/2025202,5 triệu €
16/06/2025203,0 triệu €
06/10/2025205,0 triệu €
22/12/2025205,0 triệu €
17/03/2026214,0 triệu €
21/06/2026213,0 triệu €
27/09/2026214,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026UdineseWatfordHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
29/06/2026UD Las PalmasUdineseCho mượn—
14/01/2026UdineseUD Las PalmasChuyển nhượng—
30/07/2024Bayer 04 LeverkusenUdineseHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2024Bayer Leverkusen U19Bayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
29/06/2024Real Madrid U19Bayer Leverkusen U19Cho mượn—
30/06/2023Real Madrid CastillaReal Madrid U19Chuyển nhượng—
28/08/2022Bayer Leverkusen U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
27/07/2021Barcelona U16Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh31
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com