
Ángel Recio Gutiérrez là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 499/541 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/49 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/52 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/57 | 2 | 4/6 | — | 6,03 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 60/67 | 0 | 7/9 | — | 7,02 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/58 | 1 | 3/7 | — | 7,01 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 3 | 3/4 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 65/67 | 0 | 2/4 | — | 6,77 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 96/103 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 3/8 | — | 5,78 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/59 | 0 | 0/3 | — | 6,74 |
| 20/08/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 1 | 1/6 | — | 6,58 |
| 21/06/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/10/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.