Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mika Mármol

FeyenoordHậu vệESP
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Mika Mármol là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Feyenoord.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.051Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—997810016084%45%006,91
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700000082%60%106,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 781 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
435/512 (84%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
15/38 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
19
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/64 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/190 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mika Mármol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real BetisB 0-1900000157/7203/6V6,15
18/10/2026Eredivisie@ SC TelstarT 4-3900000342/5117/9—6,51
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs ComoT 3-2900000065/7213/4—6,55
10/10/2026Eredivisievs AZ AlkmaarT 2-0900000039/4533/3—6,80
20/09/2026Eredivisievs FC UtrechtT 5-0610100132/3711/2—7,63
13/09/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 7-0900010550/5934/11—7,77
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FC BarcelonaB 1-5900000034/4658/13—5,39
05/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenT 3-1900010025/3234/9—6,25
30/08/2026Eredivisievs ADO Den HaagH 2-2900020099/11124/9—6,42
23/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 5-2900010047/5502/8—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/202019200 nghìn €
07/10/202019200 nghìn €
07/01/202119500 nghìn €
29/06/202119500 nghìn €
12/10/202120800 nghìn €
29/12/202120800 nghìn €
28/06/202220800 nghìn €
28/12/202221800 nghìn €
23/03/2023211,0 triệu €
13/06/2023211,2 triệu €
12/10/2023222,5 triệu €
21/12/2023225,0 triệu €
20/03/2024228,0 triệu €
06/06/20242215,0 triệu €
26/12/20242312,0 triệu €
08/06/20252310,0 triệu €
29/12/20252410,0 triệu €
21/06/20262410,0 triệu €
24/09/20262515,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026UD Las PalmasFeyenoordChuyển nhượng—
10/08/2023Andorra CFUD Las PalmasHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
29/08/2022FC Barcelona AtlèticAndorra CFChuyển nhượng—
30/06/2020Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2019Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2018UFB Jabac i Terrassa U19Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2017CF Damm YouthUFB Jabac i Terrassa U19Chuyển nhượng—
30/06/2013UFB Jabac i Terrassa YouthCF Damm YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh68
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com