
Mika Mármol là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Feyenoord.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.051Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 781 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 84% | 45% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 60% | 1 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 781 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 435/512 (84%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/38 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/64 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/190 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/72 | 0 | 3/6 | V | 6,15 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 42/51 | 1 | 7/9 | — | 6,51 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Como | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/72 | 1 | 3/4 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 3 | 3/3 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 1 | 1/2 | — | 7,63 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 50/59 | 3 | 4/11 | — | 7,77 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/46 | 5 | 8/13 | — | 5,39 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 3 | 4/9 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 99/111 | 2 | 4/9 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/55 | 0 | 2/8 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/03/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 15,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 24 | 10,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | UD Las Palmas | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | Andorra CF | UD Las Palmas | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 29/08/2022 | FC Barcelona Atlètic | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | UFB Jabac i Terrassa U19 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Damm Youth | UFB Jabac i Terrassa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | UFB Jabac i Terrassa Youth | CF Damm Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực56